/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#83
4 – 0
19:00
Andreev Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Ssh Petrogradskogo r-na Dynamo St.Petersburg
Sholokhov Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Svetlana St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
19 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
198
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Shmelev Egor
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
41:21
41:21
09:11
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
1 — 0
Fedoseev Mikhail
Bàn thắng #2#10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 17+7
26:20
26:20
24:12
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 17+7
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Andreev Egor
Bàn thắng #3#23 1+0 6+3
09:29
09:29
41:03
3 — 0
3 — 0
Voytenko Kirill
Bàn thắng #4#9 1+0 7+3
08:19
08:19
42:13
4 — 0
4 — 0
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
28:54
Yaroslavcev Dmitriy
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:04
/// 3 thủ môn
Bednostin Georgiy
Tuổi 10.04 139
Không chơi
Sosnin Leonid #1
Tuổi 10.02 229
Thời gian thi đấu 50:32
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Smirnov Dmitriy #16
Tuổi 10.09 170
Không chơi
/// 10 hậu vệ
#3
Molodcov Yaroslav #3
D Tuổi 10.07 136
#5
Sosnin Danila #5
D Tuổi 10.02 158
#8
Timofeev Elisey #8
D Tuổi 10.06 129
#9
Voytenko Kirill #9
D Tuổi 10.01 207
1 điểm
1 bàn thắng~42:13 thời gian cho 1 bàn thắng
#11
Melcov Aleksandr #11
D Tuổi 10.10 212
#13
Romankin Maksim #13
D Tuổi 10.03 278
#18
Shirmanov Arseniy #18
D Tuổi 10.08 116
#20
Ilyukhin Danila #20
D Tuổi 10.10 167
#24
Yastrebov Yaroslav #24
D Tuổi 10.06 229
#45
Maslovskiy Artem #45
D Tuổi 10.10 182
/// 9 tiền vệ
Vasilev Anton
M Tuổi 10.01 86
Polnikov Gleb
M Tuổi 11.00 225
Malyshev Elisey
M Tuổi 10.02 129
#7
Mkrtchyan Ruben #7
M Tuổi 10.06 143
#14
Fedorov Aleksey #14
M Tuổi 10.06 175
#21
Yanushonis Kirill #21
M Tuổi 10.08 118
#23
Andreev Egor #23
M Tuổi 10.07 197
1 điểm
1 bàn thắng~41:03 thời gian cho 1 bàn thắng
#77
Panasenko Ivan #77
M Tuổi 10.06 214
#99
Bazhin Ivan #99
M Tuổi 10.07 152
/// 2 tiền đạo
Shmelev Egor
F Tuổi 10.08 182
1 điểm
1 bàn thắng~09:11 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Fedoseev Mikhail #10
F Tuổi 10.06 534
3 điểm
1 bàn thắng~24:12 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~24:19 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Smolko Igor
Tuổi 11.00 159
Thời gian thi đấu 50:32
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.749
/// 7 hậu vệ
Galimov Oleg
D Tuổi 10.03 149
Zhukalin Artem
D Tuổi 10.07 171
Mazhov Timofey
D Tuổi 10.05 165
Morozov Artem
D Tuổi 10.05 171
Filippov Danila
D Tuổi 10.02 164
Sholokhov Mikhail
D Tuổi 10.03 141
Yaroslavcev Dmitriy
D Tuổi 10.07 167
/// 3 tiền vệ
Maksimov Matvey
M Tuổi 10.07 138
#7
Kiselev Kirill #7
M Tuổi 10.01 163
#13
Popov Samuel #13
M Tuổi 11.00 213
/// 4 tiền đạo
Ermakov Timofey
F Tuổi 10.04 161
Kolosov Maksim
F Tuổi 10.09 142
Senin Matvey
F Tuổi 10.10 245
Topuriya Sandro
F Tuổi 10.08 221
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency