/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#76
6 – 3
14:00
Zheltikov Gleb Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG2015 St.Petersburg
Zhirkov Artur Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Samson St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
25 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
192
Lượt xem
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
66.67% 4
Bàn thắng
2 33.33%
/// Hiệp 1
0 — 1
47:10
02:55
47:10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Zhirkov Artur
Bàn thắng #1#28
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Zheltikov Gleb
Bàn thắng #2 1+0 4+0
42:11
42:11
07:54
1 — 1
1 — 1
Tolmachev Vsevolod
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
34:02
34:02
16:03
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 1
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Gorbunov Gleb
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+3
22:21
22:21
27:44
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+3
3 — 1
3 — 2
18:15
31:50
18:15
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
Yakimov Mikhail
Bàn thắng #5#21
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
Zheltikov Gleb
Bàn thắng #6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
17:42
17:42
32:23
4 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
4 — 2
Savchuk Vladimir
Bàn thắng #7 1+0 1+0
11:02
11:02
39:03
5 — 2
5 — 2
Gorbunov Gleb
Bàn thắng #8 2+0 3+3
01:47
01:47
48:18
6 — 2
6 — 2
6 — 3
01:06
48:59
01:06
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+2
Kulumbegov Tamerlan
Bàn thắng #9#9
6 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+2
66.67%4
Hiệp 2
Tóm tắt
233.33%
/// Hiệp 1
#9
22:45
#9
Kulumbegov Tamerlan
/// Hiệp 2
50:20
Mikhaylus Yaroslav
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:10
/// 2 thủ môn
Busel Ivan
Tuổi 9.00 137
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Filippov Andrey
Tuổi 9.08 126
Thời gian thi đấu 25:05
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 4.784
/// 3 hậu vệ
Lukanin Semen
D Tuổi 9.09 125
Tolmachev Vsevolod
D Tuổi 9.07 172
1 điểm
1 bàn thắng~16:03 thời gian cho 1 bàn thắng
#4
Solovev Svyatoslav #4
D Tuổi 10.00 161
/// 6 tiền vệ
Gorbunov Gleb
M Tuổi 9.09 200
2 điểm
2 bàn thắng~24:09 thời gian cho 1 bàn thắng
Zheltikov Gleb
M Tuổi 9.05 220
3 điểm
2 bàn thắng~16:11 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~39:03 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kosolapov Sevastyan
M Tuổi 9.01 146
Kuvin Mikhail
M Tuổi 9.02 131
1 điểm
1 kiến tạo
~18:55 Thời gian cho 1 kiến tạo
Mikhaylus Yaroslav
M Tuổi 9.11 230
1 điểm
1 kiến tạo
~48:18 Thời gian cho 1 kiến tạo
Savchuk Vladimir
M Tuổi 9.05 119
1 điểm
1 bàn thắng~39:03 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Hậu vệ
Savin Mikhail
F Tuổi 9.10 192
/// 2 thủ môn
Bubnov Egor #1
Tuổi 10.10 157
Không chơi
Anokhin Nikita #11
Tuổi 11.00 137
Thời gian thi đấu 50:05
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 7.188
/// 11 tiền đạo
#5
Isakov Kirill #5
F Tuổi 10.07 118
#7
Parshin Daniil #7
F Tuổi 10.11 188
#9
Kulumbegov Tamerlan #9
F Tuổi 9.07 195
1 điểm
1 bàn thắng~48:59 thời gian cho 1 bàn thắng
#12
Valkov Artem #12
F Tuổi 9.02 167
#16
Ivanov Ruslan #16
F Tuổi 9.05 132
#21
Yakimov Mikhail #21
F Tuổi 10.05 125
1 điểm
1 bàn thắng~31:50 thời gian cho 1 bàn thắng
#23
Vladimirov Roman #23
F Tuổi 10.07 125
#25
Gushchin Maksim #25
F Tuổi 9.06 131
#28
Zhirkov Artur #28
F Tuổi 10.02 106
1 điểm
1 bàn thắng~02:55 thời gian cho 1 bàn thắng
#35
Sharafutdinov Vyacheslav #35
F Tuổi 10.04 143
#36
Shulgin Stepan #36
F Tuổi 10.04 130
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency