/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#8
3 – 1
10:00
Semenovykh Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
Izhorets2 St.Petersburg
Petukhov Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastava2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
16 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
192
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
16 nov 2024
Izhorets1
21
Moskovskaya zastava1
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Kondratyuk Maksim
Bàn thắng #1#19
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
47:18
47:18
02:59
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
Smirnov Saveliy
Bàn thắng #2#3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
30:22
30:22
19:55
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
2 — 1
05:04
45:13
05:04
Petukhov Mikhail
Bàn thắng #3#11 1+0 1+0
2 — 1
Naglya Vyacheslav
Bàn thắng #4#39 1+0 1+0
01:10
01:10
49:07
3 — 1
3 — 1
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
28:44
#24
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:34
/// 2 thủ môn
Saenko Kirill #1
Tuổi 10.03 230
Thời gian thi đấu 50:17
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.193
Elizarov Mikhail #16
Tuổi 10.09 252
Không chơi
/// 3 hậu vệ
#4
Semenovykh Daniil #4
D Tuổi 10.05 142
#14
Rydkin Aleksandr #14
D Tuổi 10.03 168
#15
Sashchenko Fedor #15
D Tuổi 10.00 161
/// 10 tiền vệ
Minin Daniil
M Tuổi 10.03 212
#2
Ivanov Roman #2
M Tuổi 10.06 156
#3
Smirnov Saveliy #3
M Tuổi 9.09 214
2 điểm
1 bàn thắng~19:55 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~49:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
#7
Grigorev Vadim #7
M Tuổi 10.06 159
#8
Nazarov Aleksey #8
M Tuổi 10.08 156
#12
Vlasov Dmitriy #12
M Tuổi 10.07 145
#19
Kondratyuk Maksim #19
M Tuổi 9.10 191
1 điểm
1 bàn thắng~02:59 thời gian cho 1 bàn thắng
#24
Zhabin Daniil #24
M Tuổi 10.06 129
#29
Sergutin Grigoriy #29
M Tuổi 10.01 127
#39
Naglya Vyacheslav #39
M Tuổi 10.06 115
1 điểm
1 bàn thắng~49:07 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 10 tiền đạo
Bagaev Maksim
F Tuổi 10.08 120
Shapiev Mukhammad
F Tuổi 10.06 161
#5
Zhuravlev Vladimir #5
F Tuổi 10.03 167
#9
Gerasimov Lev #9
F Tuổi 10.02 221
#10
Lebedev Artem #10
F Tuổi 10.00 176
#11
Yarygin Lion #11
F Tuổi 10.04 270
#22
Kuznecov Ilya #22
F Tuổi 10.03 146
#32
Veretennikov Aleksey #32
F Tuổi 10.08 124
#45
Gavrikov Andrey #45
F Tuổi 9.10 235
#52
Vasilev Kirill #52
F Tuổi 10.00 189
/// Thủ môn
Mongolenko Vasiliy #35
Tuổi 10.04 197
Thời gian thi đấu 50:17
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.580
/// 4 hậu vệ
#3
Korablev Artem #3
D Tuổi 10.09 234
1 điểm
1 kiến tạo
~45:13 Thời gian cho 1 kiến tạo
#8
Ovsienko Egor #8
D Tuổi 10.09 154
#12
Kuznecov Sergey #12
D Tuổi 10.09 172
#13
Taran Nikolay #13
D Tuổi 10.07 262
/// Tiền vệ
#11
Petukhov Mikhail #11
M Tuổi 10.04 186
1 điểm
1 bàn thắng~45:13 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 6 tiền đạo
Potebnya Dmitriy
F Tuổi 10.10 158
Moiseenko Matvey
F Tuổi 10.10 159
#7
Khristovoy Maksim #7
F Tuổi 10.10 161
#15
Kushnerov Nikita #15
F Tuổi 10.07 169
#17
Lomtev Arseniy #17
F Tuổi 10.10 142
#25
Sorokin Afanasiy #25
F Tuổi 10.10 170
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency