/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#8
2 – 2
17:00
Dvoynosov Miron Cầu thủ xuất sắc nhất
Iskra St.Petersburg
Filatov Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
Admiralteets St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
17 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
305
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
52:59
00:14
52:59
Prokopchik Miron
Bàn thắng #1# 1+0 1+0
0 — 1
Dvoynosov Miron
Bàn thắng #2#23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
35:50
35:50
17:23
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
1 — 2
22:57
30:16
22:57
Nikolaev Daniil
Bàn thắng #3# 1+1 1+1
1 — 2
Bulin Maksim
Bàn thắng #4#21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
22:24
22:24
30:49
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 2
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
38:40
#31
42:27
Butakov Oleg
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
56:26
/// 2 thủ môn
Gan Andrey #1
Tuổi 9.09 167
Không chơi
Bessonov Maksim #24
Tuổi 9.09 194
Thời gian thi đấu 53:13
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.255
/// 4 hậu vệ
#5
Kyuber Daniil #5
D Tuổi 8.11 136
#23
Dvoynosov Miron #23
D Tuổi 9.07 169
1 điểm
1 bàn thắng~17:23 thời gian cho 1 bàn thắng
#31
Avdonin Arseniy #31
D Tuổi 9.09 143
#55
Pristupa Konstantin #55
D Tuổi 9.09 136
/// 6 tiền vệ
#3
Bogdashkin Zakhar #3
M Tuổi 9.07 166
#8
Puzin Aleksandr #8
M Tuổi 9.03 167
#28
Khudyakov Mikhail #28
M Tuổi 9.04 145
#30
Amelin Yaroslav #30
M Tuổi 9.06 157
#47
Amelin Akim #47
M Tuổi 8.04 127
#77
Koprov Nikita #77
M Tuổi 9.07 151
/// 2 tiền đạo
#9
Storozhev Mark #9
F Tuổi 9.05 181
#21
Bulin Maksim #21
F Tuổi 9.09 312
1 điểm
1 bàn thắng~30:49 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Ananev Daniil
Tuổi 9.10 138
Không chơi
Plotnikov Kirill
Tuổi 9.10 127
Thời gian thi đấu 53:13
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.255
/// 3 hậu vệ
Sokolov Demid
D Tuổi 9.10 126
Platonov Adam
D Tuổi 9.10 150
Prokopchik Miron
D Tuổi 9.10 153
2 điểm
1 bàn thắng~00:14 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~30:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 9 tiền đạo
Filatov Aleksey
F Tuổi 9.10 184
Vasilev Maksim
F Tuổi 9.10 117
Nikitenkov Daniil
U Tuổi 9.10 130
Nikolaev Daniil
F Tuổi 9.10 152
2 điểm
1 bàn thắng~30:16 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~00:14 Thời gian cho 1 kiến tạo
Mikhaylov Artemiy
U Tuổi 9.10 129
Butakov Oleg
F Tuổi 9.10 124
Shabanov Ivan
F Tuổi 9.10 165
Kozak Miron
U Tuổi 9.10 115
Zavyalov Leon
F Tuổi 9.10 129
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency