/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#70
3 – 5
13:00
Prorok Yaroslav Cầu thủ xuất sắc nhất
Zenit Academy2016-1 St.Petersburg
Ivanov Andrey Cầu thủ xuất sắc nhất
SSHOR Zenit2 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
8 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
381
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
7 dec 2024
Zenit Academy2016-1
123
SSHOR Zenit1
/// Hiệp 1
40.00% 2
Bàn thắng
3 60.00%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
Prorok Yaroslav
Bàn thắng #1#17 1+0 1+0
48:50
48:50
02:09
1 — 0
1 — 0
1 — 1
41:18
09:41
41:18
Tikhonov Makar
Bàn thắng #2# 1+0 1+0
1 — 1
1 — 2
36:51
14:08
36:51
Tikhonov Makar
Bàn thắng #3# 2+0 2+0
1 — 2
Alekseev Gleb
Bàn thắng #4#10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
28:55
28:55
22:04
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
2 — 2
2 — 3
19:33
31:26
19:33
Trận đấu 1+1
Giải đấu 5+4
Kantyshev Vladimir
Bàn thắng #5#
2 — 3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 5+4
40.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
360.00%
/// Hiệp 2
2 — 4
15:01
35:58
15:01
Borovskiy Lavrentiy
Bàn thắng #6# 1+0 16+9
2 — 4
2 — 5
03:11
47:48
03:11
Akimov Arseniy
Bàn thắng #7# 1+0 10+0
2 — 5
Parfentev Rodion
Bàn thắng #8#7 1+0 3+0
02:27
02:27
48:32
3 — 5
3 — 5
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
11:44
#20
#20
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:58
/// 2 thủ môn
Gonchar Matvey #1
Tuổi 8.05 140
Thời gian thi đấu 25:59
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 6.928
Krickiy Timofey #41
Tuổi 8.10 232
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 4.800
/// 12 tiền đạo
#4
Senin Arseniy #4
F Tuổi 8.05 153
#7
Parfentev Rodion #7
F Tuổi 8.06 176
1 điểm
1 bàn thắng~48:32 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Zaveryukha Roman #9
F Tuổi 8.05 104
#10
Alekseev Gleb #10
F Tuổi 8.03 193
1 điểm
1 bàn thắng~22:04 thời gian cho 1 bàn thắng
#12
Mamedov Onur #12
F Tuổi 8.03 206
#13
Zaynullov Ilya #13
F Tuổi 8.04 170
#17
Prorok Yaroslav #17
F Tuổi 8.08 211
2 điểm
1 bàn thắng~02:09 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~48:32 Thời gian cho 1 kiến tạo
#20
Aleksandriyskiy Matvey #20
F Tuổi 9.00 184
#23
Belyaev Demid #23
F Tuổi 8.09 137
1 điểm
1 kiến tạo
~02:09 Thời gian cho 1 kiến tạo
#25
Zavyalov Vladimir #25
F Tuổi 8.10 129
#28
Bektashev Dmitriy #28
F Tuổi 9.00 250
#98
Zavyalov Stanislav #98
F Tuổi 8.09 127
/// 2 thủ môn
Soldatov Mikhail
Tuổi 9.08 253
Thời gian thi đấu 25:59
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.309
Ivanov Andrey
Tuổi 9.08 271
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 4.800
/// 12 tiền đạo
Borovskiy Lavrentiy
F Tuổi 9.11 607
1 điểm
1 bàn thắng~35:58 thời gian cho 1 bàn thắng
Tikhonov Makar
F Tuổi 9.08 506
2 điểm
2 bàn thắng~07:04 thời gian cho 1 bàn thắng
Golubkov Artem
F Tuổi 9.03 188
Vladimirov Makar
F Tuổi 9.08 149
Badin Aleksandr
F Tuổi 9.07 398
1 điểm
1 kiến tạo
~47:48 Thời gian cho 1 kiến tạo
Chegurov Vladimir
F Tuổi 10.00 130
1 điểm
1 kiến tạo
~36:06 Thời gian cho 1 kiến tạo
Lyashko Maksim
F Tuổi 9.11 164
1 điểm
1 kiến tạo
~35:58 Thời gian cho 1 kiến tạo
Yakimov Ilya
F Tuổi 9.08 223
Kantyshev Vladimir
F Tuổi 9.09 249
2 điểm
1 bàn thắng~31:26 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~48:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
Akimov Arseniy
F Tuổi 9.04 164
1 điểm
1 bàn thắng~47:48 thời gian cho 1 bàn thắng
Bagdasaryan Artur
F Tuổi 9.10 131
Maryushkin Andrey
F Tuổi 9.08 183
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency