/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#8
3 – 1
16:00
Kalinina Sabina Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider Female2012-2013 St.Petersburg
Gricik Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Zvezda5 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
10 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
233
Lượt xem
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Kalinina Sabina
Bàn thắng #1#11 1+0 1+0
44:35
44:35
05:25
1 — 0
1 — 0
Kalinina Sabina
Bàn thắng #2#11 2+0 2+0
33:33
33:33
16:27
2 — 0
2 — 0
2 — 1
32:56
17:04
32:56
Potulnyy Andrey
Bàn thắng #3#19 1+0 3+0
2 — 1
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Vasileva Kristina
Bàn thắng #4#77
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
23:56
23:56
26:04
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#30
63:47
#30
Tishin Ignat
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// Thủ môn
Morozova Elizaveta #21
Tuổi 12.03 89
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.200
/// 11 tiền đạo
#3
Shcherbakova Viktoriya #3
U Tuổi 12.10 95
#8
Zubina Katerina #8
F Tuổi 11.04 0
#10
Chukutkina Yuliya #10
F Tuổi 12.07 0
#11
Kalinina Sabina #11
U Tuổi 12.06 215
2 điểm
2 bàn thắng~08:13 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Marina Vasilisa #17
F Tuổi 12.00 0
#22
Demenchuk Yuliana #22
F Tuổi 12.05 129
#23
Kudryavceva Marianna #23
F Tuổi 12.05 0
1 điểm
1 kiến tạo
~05:25 Thời gian cho 1 kiến tạo
#30
Kokorina Anna #30
F Tuổi 12.05 124
#36
Chigir Kseniya #36
F Tuổi 12.07 0
#47
Kharitonova Karolina #47
F Tuổi 11.10 0
#77
Vasileva Kristina #77
F Tuổi 12.03 136
1 điểm
1 bàn thắng~26:04 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Shlyk Yaroslav #1
Tuổi 13.09 197
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.600
Sabitov Artem #13
Tuổi 11.06 173
Không chơi
/// 7 hậu vệ
#2
Presnyakov Dmitriy #2
D Tuổi 11.02 145
#6
Lobachev Dmitriy #6
LB Tuổi 10.11 176
#7
Abalmasov Grigoriy #7
D Tuổi 10.09 146
#10
Polyakov Daniil #10
D Tuổi 10.09 157
#30
Tishin Ignat #30
D Tuổi 11.01 170
#31
Babaev Artem #31
D Tuổi 11.05 159
#77
Gricik Egor #77
CB Tuổi 11.06 151
/// 8 tiền vệ
Kalachev Nikolay
M Tuổi 10.10 154
#8
Pekshev Konstantin #8
LM Tuổi 11.05 116
#9
Dokuchaev Daniil #9
CM Tuổi 10.10 123
#11
Shtanko Vladislav #11
M Tuổi 10.00 327
#12
Sazhin Mikhail #12
M Tuổi 10.09 186
#14
Savelev Maksim #14
RM Tuổi 11.01 168
#36
Sirigin Makar #36
M Tuổi 12.03 81
#64
Gusev Artem #64
M Tuổi 11.00 142
/// 4 tiền đạo
#3
Pakhomi Mark #3
F Tuổi 11.00 162
#19
Potulnyy Andrey #19
F Tuổi 11.05 239
1 điểm
1 bàn thắng~17:04 thời gian cho 1 bàn thắng
#23
Zakharov Makar #23
F Tuổi 10.02 219
1 điểm
1 kiến tạo
~17:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
#45
Sakharov Maksim #45
F Tuổi 10.10 140
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency