/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#140
3 – 2
15:30
Khoroshilov Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
PFA2012-2013-2 St.Petersburg
Asadchiy Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Zvezda SHSM-22012-2014-2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
29 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
SOSH 303
Nhà thi đấu
163
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
Fedorov Artemiy
Bàn thắng #1#6 1+0 7+7
47:11
47:11
03:21
1 — 0
1 — 0
1 — 1
44:36
05:56
44:36
Trận đấu 1+0
Giải đấu 12+3
Asadchiy Arseniy
Bàn thắng #2#88
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 12+3
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Shchepetkov Konstantin
Bàn thắng #3#12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
20:42
20:42
29:50
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
2 — 1
Timoshchik Yaroslav
Bàn thắng #4 1+0 3+4
16:11
16:11
34:21
3 — 1
3 — 1
3 — 2
04:05
46:27
04:05
Trận đấu 2+0
Giải đấu 13+3
Asadchiy Arseniy
Bàn thắng #5#88
3 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 13+3
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
45:58
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:04
/// Thủ môn
Vyrelkin Maksim
Tuổi 11.02 251
Thời gian thi đấu 50:32
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.375
/// 9 tiền đạo
Timoshchik Yaroslav
F Tuổi 11.04 197
1 điểm
1 bàn thắng~34:21 thời gian cho 1 bàn thắng
Khoroshilov Aleksey
F Tuổi 11.02 160
#6
Fedorov Artemiy #6
F Tuổi 12.02 131
1 điểm
1 bàn thắng~03:21 thời gian cho 1 bàn thắng
#12
Shchepetkov Konstantin #12
F Tuổi 11.02 118
1 điểm
1 bàn thắng~29:50 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Ermakov Makar #13
F Tuổi 11.02 104
#15
Ilyasov Aleksandr #15
F Tuổi 12.02 142
#18
Nafikov Yaroslav #18
F Tuổi 12.02 134
2 điểm
2 kiến tạo
~19:08 Thời gian cho 1 kiến tạo
#19
Timofeev Daniil #19
F Tuổi 13.02 121
#24
Nabatov Mikhey #24
F Tuổi 11.02 360
/// 2 thủ môn
Maseykov Aleksandr #1
Tuổi 12.00 142
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Shatokhin Roman #52
Tuổi 11.08 170
Thời gian thi đấu 25:32
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 4.700
/// Tiền vệ
Egoyan Levon
M Tuổi 12.00 127
/// 11 tiền đạo
Storozhik Artem
F Tuổi 11.10 150
Manukin Ratibor
F Tuổi 11.03 150
Semashkin Ivan
F Tuổi 10.05 149
Kondratev Kirill
U Tuổi 13.02 93
Kadushkevich Fedor
U Tuổi 11.08 93
#8
Naboko Ruslan #8
F Tuổi 11.10 108
#10
Pakin Roman #10
F Tuổi 11.08 130
#12
Rakhmatov Ali #12
F Tuổi 11.04 113
#14
Patorskiy Egor #14
F Tuổi 12.01 114
#37
Abramov Maksim #37
F Tuổi 11.08 124
#88
Asadchiy Arseniy #88
F Tuổi 11.07 207
2 điểm
2 bàn thắng~23:13 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency