Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
SBG — Svetlana • 10 Nov 2024 16:00 • Sport is Life — APL 2014-U11 • Trận đấu №7
/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#7
3 – 0
16:00
Nutin Makar Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG St.Petersburg
Pavlov Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
Svetlana St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
10 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
306
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Nutin Makar
Bàn thắng #1 1+0 1+0
38:48
38:48
11:23
1 — 0
1 — 0
/// Hiệp 2
Malcev Aleksey
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
08:07
08:07
42:04
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
Kacevich Aleksandr
Bàn thắng #3 1+1 1+1
06:57
06:57
43:14
3 — 0
3 — 0
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
09:40
Ermakov Timofey
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:22
/// Thủ môn
Skorodumov Petr
Tuổi 10.02 203
Thời gian thi đấu 50:11
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 3 hậu vệ
Kacevich Aleksandr
D Tuổi 10.09 151
2 điểm
1 bàn thắng~43:14 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~11:23 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kishchenko Maksim
D Tuổi 10.09 153
1 điểm
1 kiến tạo
~43:14 Thời gian cho 1 kiến tạo
Komzin Artem
D Tuổi 10.09 177
/// 2 tiền vệ
Malcev Aleksey
M Tuổi 10.07 190
1 điểm
1 bàn thắng~42:04 thời gian cho 1 bàn thắng
Reyankov Dmitriy
M Tuổi 10.00 199
/// 3 tiền đạo
Nutin Makar
F Tuổi 10.06 220
1 điểm
1 bàn thắng~11:23 thời gian cho 1 bàn thắng
Yashchenok Daniil
F Tuổi 11.08 137
#19
Davydov Aleksandr #19
F Tuổi 9.10 198
/// 2 thủ môn
Smolko Igor
Tuổi 10.10 175
Không chơi
Pavlov Daniil
Tuổi 10.09 215
Thời gian thi đấu 50:11
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.587
/// 6 hậu vệ
Filippov Danila
D Tuổi 10.00 186
Yaroslavcev Dmitriy
D Tuổi 10.04 186
Galimov Oleg
D Tuổi 10.01 168
Zhukalin Artem
D Tuổi 10.05 192
Mazhov Timofey
D Tuổi 10.02 183
Morozov Artem
D Tuổi 10.03 186
/// 2 tiền vệ
#7
Kiselev Kirill #7
M Tuổi 9.10 181
#13
Popov Samuel #13
M Tuổi 10.10 230
/// 4 tiền đạo
Senin Matvey
F Tuổi 10.07 265
Topuriya Sandro
F Tuổi 10.06 240
Ermakov Timofey
F Tuổi 10.01 181
Kolosov Maksim
F Tuổi 10.07 158
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency