/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#67
0 – 2
16:00
Fedotov Fedor Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolzhsk1 Vsevolozhsk
Mikhaylus Yaroslav Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG2015 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
18 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
190
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
0 — 1
40:14
09:46
40:14
Lukanin Semen
Bàn thắng #1# 1+0 1+0
0 — 1
0 — 2
31:05
18:55
31:05
Zheltikov Gleb
Bàn thắng #2# 1+0 3+0
0 — 2
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
34:24
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// 2 thủ môn
Dobrikov Matvey
Tuổi 11.00 149
Không chơi
Mashkin Timur
Tuổi 11.00 139
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.400
/// Tiền vệ
#50
Gorbatenko Artem #50
M Tuổi 11.00 136
/// 20 tiền đạo
Trofimov Georgiy
F Tuổi 11.00 123
Vasilev Dmitriy
F Tuổi 11.00 158
Fedorovcev Egor
F Tuổi 11.00 139
Kabanov Mikhail
F Tuổi 11.00 132
Fedotov Fedor
F Tuổi 11.00 142
Kononov Adrian
F Tuổi 11.00 113
Ryabokonov Robert
F Tuổi 11.00 221
Sencov Lev
F Tuổi 11.00 151
Ginzhul Pavel
F Tuổi 11.00 116
Medvedev Ivan
F Tuổi 11.00 131
Kuskov Miroslav
F Tuổi 11.00 128
Martyanov Demid
F Tuổi 11.00 138
Fomin Vyacheslav
F Tuổi 11.00 112
Shishkin Gleb
F Tuổi 11.00 144
Belov Gordey
F Tuổi 11.00 118
Gostev Vladimir
F Tuổi 11.00 120
Artemenko Svetoslav
F Tuổi 11.00 110
Nurmedov Damir
F Tuổi 11.00 150
Shlyk Aleksandr
F Tuổi 11.00 129
Shadrin Artur
F Tuổi 11.00 121
/// 2 thủ môn
Busel Ivan
Tuổi 9.00 159
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Filippov Andrey
Tuổi 9.07 150
Không chơi
/// 3 hậu vệ
Lukanin Semen
D Tuổi 9.08 150
1 điểm
1 bàn thắng~09:46 thời gian cho 1 bàn thắng
Tolmachev Vsevolod
D Tuổi 9.06 199
#4
Solovev Svyatoslav #4
D Tuổi 10.00 182
/// 5 tiền vệ
Gorbunov Gleb
M Tuổi 9.09 227
1 điểm
1 kiến tạo
~38:51 Thời gian cho 1 kiến tạo
Zheltikov Gleb
M Tuổi 9.05 247
1 điểm
1 bàn thắng~18:55 thời gian cho 1 bàn thắng
Kuvin Mikhail
M Tuổi 9.01 153
1 điểm
1 kiến tạo
~18:55 Thời gian cho 1 kiến tạo
Mikhaylus Yaroslav
M Tuổi 9.11 257
Savchuk Vladimir
M Tuổi 9.05 141
/// 3 tiền đạo
Savin Mikhail
F Tuổi 9.10 213
Shabanov Ivan
F Tuổi 9.07 169
#24
Buc Daniil #24
F Tuổi 10.00 148
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency