/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#68
0 – 5
09:00
Kovalenko Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
Porokhovchanin1 St.Petersburg
Molchanov Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Almaz-Antei St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
8 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
266
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
37:31
13:05
37:31
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+4
Polunin Alexander
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+4
0 — 2
32:03
18:33
32:03
Kolotilkin Victor
Bàn thắng #2# 1+0 11+3
0 — 2
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
0 — 3
22:29
28:07
22:29
Karpenko Rostislav
Bàn thắng #3# 1+0 5+1
0 — 3
0 — 4
18:20
32:16
18:20
Polunin Alexander
Bàn thắng #4# 2+0 4+4
0 — 4
0 — 5
12:48
37:48
12:48
Karpenko Rostislav
Bàn thắng #5# 2+0 6+1
0 — 5
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 1
15:21
#10
#10
16:50
Trofimov Saveliy
/// Hiệp 2
45:18
Sharkov Makar
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:12
/// Thủ môn
Suleymanov Ibragim #1
Tuổi 10.00 229
Thời gian thi đấu 50:36
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.929
/// 3 hậu vệ
#3
Sergeev Yaromir #3
D Tuổi 10.00 219
#14
Popovich Dmitriy #14
D Tuổi 9.09 198
#15
Kovalenko Aleksey #15
D Tuổi 9.09 194
/// Tiền vệ
#23
Skuridin Dmitriy #23
M Tuổi 9.10 184
/// 4 tiền đạo
#10
Bagrov Vladimir #10
F Tuổi 9.08 194
#11
Drusinov Egor #11
F Tuổi 9.04 145
#12
Pavlov Vladislav #12
F Tuổi 9.01 165
#18
Shapovalov Nikolay #18
F Tuổi 9.09 179
/// Thủ môn
Molchanov Egor #16
Tuổi 9.11 390
Thời gian thi đấu 50:36
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 10 tiền đạo
Trofimov Saveliy
F Tuổi 10.01 360
Blinov Viktor
F Tuổi 9.08 264
2 điểm
2 kiến tạo
~24:10 Thời gian cho 1 kiến tạo
Yudin Yaroslav
F Tuổi 9.04 408
1 điểm
1 kiến tạo
~32:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
Karpenko Rostislav
F Tuổi 9.06 309
2 điểm
2 bàn thắng~18:54 thời gian cho 1 bàn thắng
Polunin Alexander
F Tuổi 9.10 361
2 điểm
2 bàn thắng~16:08 thời gian cho 1 bàn thắng
Kolotilkin Victor
F Tuổi 9.10 349
1 điểm
1 bàn thắng~18:33 thời gian cho 1 bàn thắng
Sharkov Makar
F Tuổi 10.00 538
1 điểm
1 kiến tạo
~46:10 Thời gian cho 1 kiến tạo
Semyachkov Dima
F Tuổi 10.00 241
Nikiforov Georgiy
F Tuổi 9.11 333
#8
Olisov Vadim #8
F Tuổi 10.01 180
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency