/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#72
0 – 1
12:30
RubinБелые Kazan
CityБелые Samara
Tugan Cup
Giải đấu
2018-U9
Tuổi
1 Apr 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
46
Lượt xem
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0 — 1
06:49
23:50
06:49
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+2
Gorelov Semen
Bàn thắng #1#10
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
15:00
#12
#12
#97
15:00
#97
Yurtaev Mark
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
15:06
31:18
/// 2 thủ môn
Korneev Kirill #16
Tuổi 8.01 23
Thời gian thi đấu 15:06
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Nizamutdinov Radnes #35
Tuổi 7.08 22
Thời gian thi đấu 15:33
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 3.859
/// 5 hậu vệ
#2
Mustafaev Timur #2
D Tuổi 7.10 14
#6
Zhukovskiy Demid #6
D Tuổi 9.01 35
#14
Novikov Oleg #14
D Tuổi 7.05 11
#17
Rakhmatullin Askar #17
D Tuổi 8.00 32
#25
Zaynullin Askar #25
D Tuổi 7.10 21
/// 7 tiền đạo
#11
Gabidullin David #11
F Tuổi 7.11 44
#12
Titov Egor #12
F Tuổi 7.09 22
#19
Rakhimkulov Adel #19
F Tuổi 7.05 19
#20
Bvishe Mark #20
F Tuổi 7.04 22
#21
Arakelyan Rafael #21
F Tuổi 7.02 38
#22
Khayaliev Iskhak #22
F Tuổi 8.00 68
#26
Sharipov Ranel #26
F Tuổi 8.00 40
/// Thủ môn
Tuktarov Ruslan #63
Tuổi 7.10 18
Thời gian thi đấu 30:39
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 3 hậu vệ
#9
Vidyaskin Dmitriy #9
D Tuổi 7.10 15
#44
Eryomenko Artem #44
D Tuổi 7.10 14
#66
Egorkin Ivan #66
D Tuổi 7.09 13
/// 6 tiền đạo
#10
Gorelov Semen #10
F Tuổi 8.00 21
1 điểm
1 bàn thắng~23:50 thời gian cho 1 bàn thắng
#12
Krasnov Stepan #12
F Tuổi 7.11 15
#23
Gilfanov Amir #23
F Tuổi 8.00 10
#33
Pisarenko Zakhar #33
F Tuổi 7.02 13
#47
Mizyukov Artem #47
F Tuổi 8.01 17
#97
Yurtaev Mark #97
F Tuổi 8.02 34
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency