/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#67
7 – 3
11:55
RubinБелые Kazan
Mordoviya1 Saransk
Tugan Cup
Giải đấu
2018-U9
Tuổi
1 Apr 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
60
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
31 mar 2026
RubinБелые
43
Mordoviya1
31 mar 2026
RubinКрасные
100
Mordoviya1
30 mar 2026
RubinБелые
65
Mordoviya1
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 4
Bàn thắng
4 50.00%
/// Hiệp 1
Khayaliev Iskhak
Bàn thắng #1#22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+0
25:09
25:09
05:02
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+0
1 — 0
Titov Egor
Bàn thắng #2#12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+3
18:05
18:05
12:06
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+3
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Arakelyan Rafael
Bàn thắng #3#21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
14:10
14:10
16:01
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
3 — 0
3 — 1
13:33
16:38
13:33
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
Voronov Timofey
Bàn thắng #4#40
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
3 — 2
12:42
17:29
12:42
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+2
Chiranov Ivan
Bàn thắng #5#15
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+2
3 — 3
10:33
19:38
10:33
Trận đấu 1+0
Giải đấu 22+0
Peshev Maksim
Bàn thắng #6#43
3 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 22+0
Khayaliev Iskhak
Bàn thắng #7#22
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+0
08:42
08:42
21:29
4 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+0
4 — 3
Khayaliev Iskhak
Bàn thắng #8#22
Trận đấu 3+0
Giải đấu 13+0
06:54
06:54
23:17
5 — 3
Trận đấu 3+0
Giải đấu 13+0
5 — 3
6 — 3
06:14
23:57
06:14
Own goal
Pavlov Egor
Bàn thắng #9#57 1+0 2+1
6 — 3
Own goal
Gabidullin David
Bàn thắng #10#11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
05:48
05:48
24:23
7 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
7 — 3
50.00%4
Hiệp 2
Tóm tắt
450.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// 2 thủ môn
/// 5 hậu vệ
/// 7 tiền đạo
/// Thủ môn
/// 2 hậu vệ
/// 4 tiền vệ
/// Tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency