/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#60
0 – 2
18:00
Dynamo St.Petersburg
Solovev Svyatoslav Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG2015 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
11 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
202
Lượt xem
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
0 — 1
22:10
28:37
22:10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Solovev Svyatoslav
Bàn thắng #1#4
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 2
13:48
36:59
13:48
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
Savin Mikhail
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 1
12:50
#22
#22
/// Hiệp 2
16:00
Skopin Stepan
21:00
Busel Ivan
37:17
Skopin Stepan
37:17
Skopin Stepan
43:43
#11
Gladkov Maksim
#11
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:34
/// Thủ môn
Rodionov Daniil #1
Tuổi 11.00 132
Thời gian thi đấu 50:47
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.363
/// Tiền vệ
#5
Shutovich Daniil #5
M Tuổi 10.04 149
/// 10 tiền đạo
Skopin Stepan
F Tuổi 11.00 209
#2
Buravlev Egor #2
F Tuổi 11.00 136
#9
Vasenev Sergey #9
F Tuổi 12.00 145
#11
Gladkov Maksim #11
F Tuổi 11.00 164
#18
Ivanov Nikita #18
F Tuổi 11.00 127
#22
Loparev Timur #22
F Tuổi 11.00 139
#23
Karpov Makar #23
F Tuổi 11.00 153
#27
Ovchinnikov Nikita #27
F Tuổi 9.00 244
#50
Khuzakhmetov Rashid #50
F Tuổi 11.00 115
#77
Sakharov Stepan #77
F Tuổi 11.00 120
/// 3 thủ môn
Busel Ivan
Tuổi 9.00 156
Thời gian thi đấu 50:47
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Neznamov Samson
Tuổi 9.05 126
Không chơi
Filippov Andrey
Tuổi 9.07 145
Không chơi
/// 3 hậu vệ
Lukanin Semen
D Tuổi 9.08 146
Tolmachev Vsevolod
D Tuổi 9.06 195
#4
Solovev Svyatoslav #4
D Tuổi 10.00 178
1 điểm
1 bàn thắng~28:37 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 6 tiền vệ
Gorbunov Gleb
M Tuổi 9.09 222
Zheltikov Gleb
M Tuổi 9.05 243
Kosolapov Sevastyan
M Tuổi 9.00 165
Kuvin Mikhail
M Tuổi 9.01 149
Mikhaylus Yaroslav
M Tuổi 9.11 252
Savchuk Vladimir
M Tuổi 9.05 138
/// 3 tiền đạo
Savin Mikhail
F Tuổi 9.09 212
1 điểm
1 bàn thắng~36:59 thời gian cho 1 bàn thắng
Shabanov Ivan
F Tuổi 9.07 165
#24
Buc Daniil #24
F Tuổi 10.00 145
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency