/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#6
13 – 2
14:00
Filatov Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Motor Kazan
Gerasimov Matvey Cầu thủ xuất sắc nhất
Maksat Kazan
Tugan Cup
Giải đấu
2017-U10
Tuổi
26 Mar 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
57
Lượt xem
84.00% 21
Cú sút
4 16.00%
84.00% 21
Trúng đích
4 16.00%
61.90% 13
Thành công
2 50.00%
/// Hiệp 1
83.33% 10
Bàn thắng
2 16.67%
89.47% 17
Cú sút
2 10.53%
89.47% 17
Trúng đích
2 10.53%
58.82% 10
Thành công
2 100.00%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
66.67% 4
Cú sút
2 33.33%
66.67% 4
Trúng đích
2 33.33%
75.00% 3
Thành công
0 0.00%
/// Hiệp 1
Filatov Yaroslav
Bàn thắng #1#88 1+0 3+1
49:03
49:03
01:52
1 — 0
1 — 0
Komarov Aleksey
Bàn thắng #2#10 1+0 1+0
47:04
47:04
03:51
2 — 0
2 — 0
Filatov Yaroslav
Bàn thắng #3#88 2+1 4+2
46:22
46:22
04:33
3 — 0
3 — 0
Filatov Egor
Bàn thắng #4#55 1+0 1+0
45:09
45:09
05:46
4 — 0
4 — 0
Komarov Aleksey
Bàn thắng #5#10
Trận đấu 2+1
Giải đấu 2+1
43:30
43:30
07:25
5 — 0
Trận đấu 2+1
Giải đấu 2+1
5 — 0
Komarov Aleksey
Bàn thắng #6#10
Trận đấu 3+1
Giải đấu 3+1
41:50
41:50
09:05
6 — 0
Trận đấu 3+1
Giải đấu 3+1
6 — 0
6 — 1
35:07
15:48
35:07
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Gerasimov Matvey
Bàn thắng #7#33
6 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Sadriev Iskander
Bàn thắng #8#27 1+0 1+0
33:18
33:18
17:37
7 — 1
7 — 1
Lukoyanov Yaromir
Bàn thắng #9#35
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
33:08
33:08
17:47
8 — 1
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
8 — 1
Filatov Egor
Bàn thắng #10#55 2+0 2+0
Kiến tạo
#29 Vafin Remil2+1
31:04
31:04
19:51
9 — 1
Kiến tạo
#29 Vafin Remil2+1
9 — 1
Filatov Yaroslav
Bàn thắng #11#88 3+2 5+3
29:16
29:16
21:39
10 — 1
10 — 1
10 — 2
28:05
22:50
28:05
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Gerasimov Matvey
Bàn thắng #12#33
10 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
83.33%10
Hiệp 1
Tóm tắt
216.67%
/// Hiệp 2
Filatov Yaroslav
Bàn thắng #13#88 4+2 6+3
17:20
17:20
33:35
11 — 2
11 — 2
Vafin Remil
Bàn thắng #14#29
Trận đấu 1+1
Giải đấu 3+1
14:11
14:11
36:44
12 — 2
Trận đấu 1+1
Giải đấu 3+1
12 — 2
Filatov Egor
Bàn thắng #15#55
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
00:13
00:13
50:42
13 — 2
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
13 — 2
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// 2 thủ môn
/// 2 hậu vệ
/// 3 tiền vệ
/// 3 tiền đạo
/// 2 thủ môn
/// 3 hậu vệ
/// Tiền vệ
/// 6 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency