Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Khimik-2 — Motor • 27 Mar 2026 12:00 • Tugan Cup 2017-U10 • Trận đấu №10
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#10
0 – 18
12:00
Apaev Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Khimik2 Dzerzhinsk
Shakirov Daniyar Cầu thủ xuất sắc nhất
Motor Kazan
Tugan Cup
Giải đấu
2017-U10
Tuổi
27 Mar 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
42
Lượt xem
7.69% 2
Cú sút
24 92.31%
7.69% 2
Trúng đích
24 92.31%
0.00% 0
Thành công
18 75.00%
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
7 100.00%
9.09% 1
Cú sút
10 90.91%
9.09% 1
Trúng đích
10 90.91%
0.00% 0
Thành công
7 70.00%
/// Hiệp 2
9.09% 1
Bàn thắng
10 90.91%
13.33% 2
Cú sút
13 86.67%
13.33% 2
Trúng đích
13 86.67%
50.00% 1
Thành công
10 76.92%
/// Hiệp 1
0 — 1
46:08
04:03
46:08
Komarov Aleksey
Bàn thắng #1#10 1+0 7+2
0 — 1
0 — 2
43:08
07:03
43:08
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+2
Komarov Aleksey
Bàn thắng #2#10
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+2
0 — 3
38:57
11:14
38:57
Fattakhov Azamat
Bàn thắng #3#4 1+0 1+1
0 — 3
0 — 4
35:11
15:00
35:11
Trận đấu 1+1
Giải đấu 7+5
Filatov Yaroslav
Bàn thắng #4#88
0 — 4
Trận đấu 1+1
Giải đấu 7+5
0 — 5
34:24
15:47
34:24
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
Filatov Egor
Bàn thắng #5#55
0 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
0 — 6
26:21
23:50
26:21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
Vafin Remil
Bàn thắng #6#29
0 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+1
0 — 7
25:38
24:33
25:38
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Shakirov Daniyar
Bàn thắng #7#20
0 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
7100.00%
/// Hiệp 2
0 — 8
19:33
30:38
19:33
Vafin Remil
Bàn thắng #8#29 2+0 7+1
0 — 8
0 — 9
11:12
38:59
11:12
Filatov Yaroslav
Bàn thắng #9#88 2+1 8+5
0 — 9
0 — 10
10:36
39:35
10:36
Trận đấu 3+1
Giải đấu 9+3
Komarov Aleksey
Bàn thắng #10#10
0 — 10
Trận đấu 3+1
Giải đấu 9+3
0 — 11
10:00
40:11
10:00
Filatov Egor
Bàn thắng #11#55 2+0 8+0
0 — 11
0 — 12
09:28
40:43
09:28
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+3
Lukoyanov Yaromir
Bàn thắng #12#35
0 — 12
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+3
0 — 13
06:44
43:27
06:44
Komarov Aleksey
Bàn thắng #13#10 4+2 10+4
0 — 13
0 — 14
06:06
44:05
06:06
Komarov Aleksey
Bàn thắng #14#10 5+2 11+4
0 — 14
0 — 15
03:36
46:35
03:36
Filatov Yaroslav
Bàn thắng #15#88 3+1 9+5
0 — 15
0 — 16
02:51
47:20
02:51
Trận đấu 6+3
Giải đấu 12+5
Komarov Aleksey
Bàn thắng #16#10
0 — 16
Trận đấu 6+3
Giải đấu 12+5
Grishkov Andrey
Bàn thắng #17#8 1+0 1+0
Own goal
00:57
00:57
49:14
0 — 17
Own goal
0 — 17
0 — 18
00:29
49:42
00:29
Trận đấu 7+3
Giải đấu 13+5
Komarov Aleksey
Bàn thắng #18#10
0 — 18
Trận đấu 7+3
Giải đấu 13+5
9.09%1
Hiệp 2
Tóm tắt
1090.91%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// Hậu vệ
/// 5 tiền vệ
/// 2 tiền đạo
/// 2 thủ môn
/// 2 hậu vệ
/// 3 tiền vệ
/// 3 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency