/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#58
3 – 2
13:00
Vinogradov Miroslav Cầu thủ xuất sắc nhất
Kolomyagi2-1 St.Petersburg
Kosolapov Sevastyan Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG2015 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
29 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
188
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
48:30
02:15
48:30
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Tolmachev Vsevolod
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Derevcov Yaroslav
Bàn thắng #2 1+0 5+0
42:00
42:00
08:45
1 — 1
1 — 1
Derevcov Yaroslav
Bàn thắng #3 2+0 6+0
34:28
34:28
16:17
2 — 1
2 — 1
2 — 2
29:06
21:39
29:06
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kosolapov Sevastyan
Bàn thắng #4#
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
Krasnov Aleksandr
Bàn thắng #5 1+1 1+1
24:18
24:18
26:27
3 — 2
3 — 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
48:30
Tolmachev Vsevolod
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:30
/// 2 thủ môn
Shmidt Dmitriy
Tuổi 10.10 134
Không chơi
Tereshchenko Platon
Tuổi 10.05 141
Thời gian thi đấu 50:45
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.365
/// Hậu vệ
Kiselev Aleksey
D Tuổi 10.04 139
/// Tiền vệ
#19
Komarov Aleksey #19
M Tuổi 10.09 101
/// 29 tiền đạo
Azemblovskiy Aleksandr
F Tuổi 10.02 167
Basov Mark
F Tuổi 10.01 241
Bryzgalov Aleksandr
F Tuổi 10.03 138
Vasilenko Mark
F Tuổi 10.06 113
Vasilev Artem
F Tuổi 10.07 133
Vinogradov Miroslav
F Tuổi 10.06 135
1 điểm
1 kiến tạo
~26:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
Guskov Daniil
F Tuổi 10.07 141
Derevcov Yaroslav
F Tuổi 10.02 151
1 điểm
1 bàn thắng~08:45 thời gian cho 1 bàn thắng
Dudkevich Nikita
F Tuổi 10.01 205
Eliseev Maksim
F Tuổi 10.10 139
Ivanlv Fedor
F Tuổi 10.02 138
Kochurov Andrey
F Tuổi 10.03 146
Krasnov Aleksandr
F Tuổi 10.02 148
2 điểm
1 bàn thắng~26:27 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~08:45 Thời gian cho 1 kiến tạo
Shlemenkov Artem
F Tuổi 10.11 242
Maksimchenko Artem
F Tuổi 10.01 191
Kharckhaev Bair
F Tuổi 10.01 116
Markevich Matvey
F Tuổi 10.00 130
1 điểm
1 kiến tạo
~16:17 Thời gian cho 1 kiến tạo
Merinov Artem
F Tuổi 10.10 208
Filatov Nikita
U Tuổi 10.05 126
Muronec Arseniy
U Tuổi 10.09 120
Stecenko Andrey
U Tuổi 10.00 148
Naumenko Timofey
U Tuổi 10.05 118
Pak Nikita
F Tuổi 10.00 123
Petrakov Egor
F Tuổi 10.08 135
Petrov Gleb
U Tuổi 10.00 134
Sobirov Marat
F Tuổi 10.06 124
Pyankov Dmitriy
U Tuổi 10.00 133
Safonov Makar
U Tuổi 10.04 119
Svirin Lev
F Tuổi 10.00 131
/// 2 thủ môn
Busel Ivan
Tuổi 9.00 159
Không chơi
Filippov Andrey
Tuổi 9.07 146
Thời gian thi đấu 50:45
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.547
/// 3 hậu vệ
Lukanin Semen
D Tuổi 9.08 149
Tolmachev Vsevolod
D Tuổi 9.06 197
1 điểm
1 bàn thắng~02:15 thời gian cho 1 bàn thắng
#4
Solovev Svyatoslav #4
D Tuổi 9.11 180
/// 5 tiền vệ
Gorbunov Gleb
M Tuổi 9.08 224
Kosolapov Sevastyan
M Tuổi 9.00 167
1 điểm
1 bàn thắng~21:39 thời gian cho 1 bàn thắng
Kuvin Mikhail
M Tuổi 9.01 152
Mikhaylus Yaroslav
M Tuổi 9.11 254
Savchuk Vladimir
M Tuổi 9.04 140
/// 2 tiền đạo
Savin Mikhail
F Tuổi 9.09 212
Shabanov Ivan
F Tuổi 9.07 168
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency