/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#58
3 – 3
20:00
Rachek Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
Admiral St.Petersburg
Belov Timofey Cầu thủ xuất sắc nhất
PFA2013-2014-1 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
21 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
255
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
39:57
10:58
39:57
Belov Timofey
Bàn thắng #1#3 1+0 1+0
0 — 1
Rachek Aleksey
Bàn thắng #2#79 1+0 1+0
33:43
33:43
17:12
1 — 1
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Rachek Aleksey
Bàn thắng #3#79 2+0 2+0
13:34
13:34
37:21
2 — 1
2 — 1
Perevyazkin Zakhar
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
05:08
05:08
45:47
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
3 — 1
3 — 2
03:15
47:40
03:15
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Anisimov Vladimir
Bàn thắng #5#88
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 3
01:05
49:50
01:05
Belov Timofey
Bàn thắng #6#3 2+0 2+0
3 — 3
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
#3
18:43
#3
Belov Timofey
/// Hiệp 2
Perevyazkin Zakhar
30:20
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:50
/// 2 thủ môn
Voloshin Dmitriy
Tuổi 10.07 112
Thời gian thi đấu 50:55
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.535
Barsuk Daniil #1
Tuổi 10.11 130
Không chơi
/// 3 hậu vệ
Arkhipov Mikhail
D Tuổi 10.10 125
Nikolaev Artem
D Tuổi 10.09 99
Tregulov Miron
D Tuổi 10.05 119
/// 5 tiền vệ
Ivanov Vladimir
M Tuổi 10.03 109
Perevyazkin Zakhar
M Tuổi 10.08 146
1 điểm
1 bàn thắng~45:47 thời gian cho 1 bàn thắng
Sorokin Evgeniy
M Tuổi 10.07 115
Yakovlev Dmitriy
M Tuổi 10.07 78
Belobrickiy Konstantin
M Tuổi 10.06 100
1 điểm
1 kiến tạo
~17:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 3 tiền đạo
Zhurbenko Yaroslav
F Tuổi 10.06 147
Cobynin Kirill
F Tuổi 10.05 162
1 điểm
1 kiến tạo
~37:21 Thời gian cho 1 kiến tạo
#79
Rachek Aleksey #79
F Tuổi 10.09 163
2 điểm
2 bàn thắng~18:40 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Vyrelkin Maksim #12
Tuổi 10.11 252
Thời gian thi đấu 50:55
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.535
Nabatov Mikhey #24
Tuổi 10.11 363
Không chơi
/// 8 tiền đạo
Gusenkov Daniil
F Tuổi 11.07 253
Gaygulaev Fedor
F Tuổi 10.11 118
1 điểm
1 kiến tạo
~10:58 Thời gian cho 1 kiến tạo
#3
Belov Timofey #3
F Tuổi 10.11 160
2 điểm
2 bàn thắng~24:55 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Petukhov Mitya #7
F Tuổi 10.11 139
#8
Khoroshilov Aleksey #8
F Tuổi 10.11 161
#20
Sulaymonov Validzhon #20
F Tuổi 10.11 133
1 điểm
1 kiến tạo
~49:50 Thời gian cho 1 kiến tạo
#44
Petrov Vasiliy #44
F Tuổi 10.11 117
#88
Anisimov Vladimir #88
F Tuổi 10.11 134
1 điểm
1 bàn thắng~47:40 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency