/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#57
2 – 1
13:00
Sidorochev Andrey Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolzhsk1 Vsevolozhsk
Tikhomirov Adam Cầu thủ xuất sắc nhất
Porokhovchanin2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
29 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
172
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
42:25
08:18
42:25
Kiến tạo
#21 Titov Lev2+1
Tikhomirov Adam
Bàn thắng #1#17 1+0 1+0
0 — 1
Kiến tạo
#21 Titov Lev2+1
/// Hiệp 2
Sidorochev Andrey
Bàn thắng #2 1+0 6+5
06:06
06:06
44:37
1 — 1
1 — 1
Sidorochev Andrey
Bàn thắng #3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+5
01:07
01:07
49:36
2 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+5
2 — 1
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
46:51
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:26
/// 2 thủ môn
Dobrikov Matvey
Tuổi 10.11 149
Không chơi
Mashkin Timur
Tuổi 10.11 138
Thời gian thi đấu 50:43
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.183
/// Tiền vệ
#50
Gorbatenko Artem #50
M Tuổi 10.11 135
1 điểm
1 kiến tạo
~44:37 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 17 tiền đạo
Vasilev Dmitriy
F Tuổi 10.11 158
Sidorochev Andrey
F Tuổi 10.11 156
2 điểm
2 bàn thắng~24:48 thời gian cho 1 bàn thắng
Kabanov Mikhail
F Tuổi 10.11 129
Fedotov Fedor
F Tuổi 10.11 140
Kononov Adrian
F Tuổi 10.11 111
Ryabokonov Robert
F Tuổi 10.11 219
Sencov Lev
F Tuổi 10.11 150
Medvedev Ivan
F Tuổi 10.11 130
Kuskov Miroslav
F Tuổi 10.11 127
Golyshev Nikolay
F Tuổi 10.11 121
Shumega Robert
F Tuổi 10.11 148
Martyanov Demid
F Tuổi 10.11 138
Shishkin Gleb
F Tuổi 10.11 144
Plet Matvey
F Tuổi 10.11 115
Shadrin Artur
F Tuổi 10.11 120
Tulyakov Fedor
F Tuổi 10.11 113
Razukrantov Maksim
F Tuổi 10.11 114
/// Thủ môn
Belolikov Ivan #1
Tuổi 10.03 169
Thời gian thi đấu 50:43
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.366
/// 4 hậu vệ
Komarov Kirill
D Tuổi 10.08 127
#2
Nekhamkin Kirill #2
D Tuổi 10.10 196
#18
Ivanov Andrey #18
D Tuổi 10.11 142
#25
Rumyancev Mikhail #25
D Tuổi 10.07 138
/// 4 tiền vệ
#17
Tikhomirov Adam #17
M Tuổi 10.11 140
1 điểm
1 bàn thắng~08:18 thời gian cho 1 bàn thắng
#23
Trukhin Mikhail #23
M Tuổi 10.11 121
#30
Kurganov Daniil #30
M Tuổi 10.05 145
#71
Matveev Roman #71
M Tuổi 10.06 166
/// 2 tiền đạo
#11
Solovev Timofey #11
F Tuổi 10.04 145
#21
Titov Lev #21
F Tuổi 10.08 158
1 điểm
1 kiến tạo
~08:18 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency