/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#56
1 – 3
14:00
Volkov Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Kirovets-voshozhdenie St.Petersburg
Kolosov Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Svetlana St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
21 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
256
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
47:51
02:21
47:51
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Filippov Danila
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 2
38:57
11:15
38:57
Kiến tạo
#0 Senin Matvey2+1
Mazhov Timofey
Bàn thắng #2# 1+0 1+0
0 — 2
Kiến tạo
#0 Senin Matvey2+1
0 — 3
26:12
24:00
26:12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
Popov Samuel
Bàn thắng #3#13
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
Akhmedov Dmitriy
Bàn thắng #4#22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
16:44
16:44
33:28
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
1 — 3
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
29:03
Filippov Danila
34:44
#9
Mikulskiy Nikita
#9
#13
49:18
#13
Popov Samuel
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:24
/// 2 thủ môn
Volkov Aleksandr #1
Tuổi 10.02 247
Không chơi
Lavrentev Arseniy #31
Tuổi 10.09 281
Thời gian thi đấu 50:12
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.586
/// 4 hậu vệ
#4
Petresku Dmitriy #4
D Tuổi 10.06 188
#12
Shemenkov Dmitriy #12
D Tuổi 10.07 198
#17
Matveev Mikhail #17
D Tuổi 10.09 151
#18
Krupenikov Denis #18
D Tuổi 10.01 177
/// 5 tiền vệ
#3
Sokolov Maksim #3
M Tuổi 10.10 159
#5
Tambovcev Konstantin #5
M Tuổi 10.04 143
#7
Mitrokhin Timofey #7
M Tuổi 10.10 189
#9
Mikulskiy Nikita #9
M Tuổi 10.04 200
#20
Ficev Artemiy #20
M Tuổi 10.07 130
/// 2 tiền đạo
#22
Akhmedov Dmitriy #22
F Tuổi 10.02 262
1 điểm
1 bàn thắng~33:28 thời gian cho 1 bàn thắng
#99
Cheremnykh Egor #99
F Tuổi 10.07 195
/// Thủ môn
Pavlov Daniil
Tuổi 10.10 193
Thời gian thi đấu 50:12
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.195
/// 5 hậu vệ
Galimov Oleg
D Tuổi 10.03 145
Zhukalin Artem
D Tuổi 10.06 167
Mazhov Timofey
D Tuổi 10.04 162
1 điểm
1 bàn thắng~11:15 thời gian cho 1 bàn thắng
Filippov Danila
D Tuổi 10.01 162
1 điểm
1 bàn thắng~02:21 thời gian cho 1 bàn thắng
Yaroslavcev Dmitriy
D Tuổi 10.06 162
/// 2 tiền vệ
Maksimov Matvey
M Tuổi 10.06 134
#13
Popov Samuel #13
M Tuổi 10.11 209
1 điểm
1 bàn thắng~24:00 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 4 tiền đạo
Ermakov Timofey
F Tuổi 10.03 156
Kolosov Maksim
F Tuổi 10.08 139
Senin Matvey
F Tuổi 10.09 240
1 điểm
1 kiến tạo
~11:15 Thời gian cho 1 kiến tạo
Topuriya Sandro
F Tuổi 10.07 218
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency