/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#55
7 – 0
14:00
Zaveryukha Roman Cầu thủ xuất sắc nhất
Zenit Academy2016-2 St.Petersburg
Sshor Lider St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
22 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
217
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 4
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Parfentev Rodion
Bàn thắng #1#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+1
40:42
40:42
09:21
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+1
1 — 0
Parfentev Rodion
Bàn thắng #2#7 2+0 8+1
31:49
31:49
18:14
2 — 0
2 — 0
Belyaev Demid
Bàn thắng #3#23 1+1 4+1
30:01
30:01
20:02
3 — 0
3 — 0
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Parfentev Rodion
Bàn thắng #4#7 3+0 9+1
18:37
18:37
31:26
4 — 0
4 — 0
Alekseev Gleb
Bàn thắng #5#10
Trận đấu 1+1
Giải đấu 3+9
14:53
14:53
35:10
5 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 3+9
5 — 0
Senin Arseniy
Bàn thắng #6#4 1+0 1+1
12:49
12:49
37:14
6 — 0
6 — 0
Aleksandriyskiy Matvey
Bàn thắng #7#20 1+0 2+0
07:34
07:34
42:29
7 — 0
7 — 0
100.00%4
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
15:16
Lobanov Egor
/// Hiệp 2
Zaveryukha Roman
39:04
#9
/// Thủ môn
Krickiy Timofey #41
Tuổi 8.10 232
Không chơi
/// 9 tiền đạo
Kuznecov Ivan
F Tuổi 8.09 93
#4
Senin Arseniy #4
F Tuổi 8.06 153
2 điểm
1 bàn thắng~37:14 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~42:29 Thời gian cho 1 kiến tạo
#6
Vitruk Makar #6
F Tuổi 9.00 124
#7
Parfentev Rodion #7
F Tuổi 8.06 176
3 điểm
3 bàn thắng~10:28 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Zaveryukha Roman #9
F Tuổi 8.05 104
#10
Alekseev Gleb #10
F Tuổi 8.03 193
3 điểm
1 bàn thắng~35:10 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~22:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
#17
Prorok Yaroslav #17
F Tuổi 8.08 211
#20
Aleksandriyskiy Matvey #20
F Tuổi 9.01 184
1 điểm
1 bàn thắng~42:29 thời gian cho 1 bàn thắng
#23
Belyaev Demid #23
F Tuổi 8.09 137
3 điểm
1 bàn thắng~20:02 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~15:43 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Kokorin Semen
Tuổi 10.00 189
Không chơi
/// 11 tiền đạo
Lobanov Egor
F Tuổi 9.08 135
Lakhno Yaroslav
F Tuổi 10.00 176
Kiselev Zakhar
F Tuổi 9.11 289
Luchko Vladislav
F Tuổi 9.05 208
Vovk Vladimir
F Tuổi 10.01 166
Cargasov Dominik
F Tuổi 9.02 187
Kraynov Andrey
F Tuổi 9.06 230
Tokmakov Ivan
F Tuổi 10.01 134
Martynov Vladislav
F Tuổi 10.01 177
Krasilnikov Maksim
F Tuổi 10.01 138
#14
Sirotin Maksim #14
F Tuổi 9.02 152
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency