/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#41
4 – 4
10:00
Rudnev Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastava2 St.Petersburg
Punsyknamzhilov Vladimir Cầu thủ xuất sắc nhất
FSH Ynik1 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
26 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
181
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
31 aug 2024
Moskovskaya zastava2
73
Ynik
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
50.00% 3
Bàn thắng
3 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
44:05
06:12
44:05
Gorshkov Makar
Bàn thắng #1#10 1+0 15+2
0 — 1
Kutilov Egor
Bàn thắng #2#22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
36:22
36:22
13:55
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+0
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Antonov Artemiy
Bàn thắng #3#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
18:46
18:46
31:31
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 1
Timofeev Dmitriy
Bàn thắng #4#12 1+0 4+2
16:40
16:40
33:37
3 — 1
3 — 1
3 — 2
14:58
35:19
14:58
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Boyarkin Nikita
Bàn thắng #5#
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Antonov Artemiy
Bàn thắng #6#7 2+0 3+0
12:30
12:30
37:47
4 — 2
4 — 2
4 — 3
10:27
39:50
10:27
Boyarkin Nikita
Bàn thắng #7# 2+0 2+0
4 — 3
4 — 4
04:19
45:58
04:19
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
Boyarkin Nikita
Bàn thắng #8#
4 — 4
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
50.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
350.00%
/// Hiệp 1
22:52
#1
#1
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:34
/// Thủ môn
LAridon Ivan #1
Tuổi 9.10 177
Thời gian thi đấu 50:17
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.773
/// 2 hậu vệ
#2
Zinovev Aleksandr #2
D Tuổi 9.10 160
1 điểm
1 kiến tạo
~37:47 Thời gian cho 1 kiến tạo
#12
Timofeev Dmitriy #12
D Tuổi 9.11 189
1 điểm
1 bàn thắng~33:37 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 7 tiền vệ
#6
Adamenko Roman #6
M Tuổi 9.05 108
#7
Antonov Artemiy #7
M Tuổi 9.08 160
2 điểm
2 bàn thắng~18:53 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Petrov Svyatoslav #8
M Tuổi 9.09 128
#10
Sosnin Sergey #10
M Tuổi 9.09 134
#17
Rudnev Artem #17
M Tuổi 9.11 141
#20
Yamakov Rinat #20
M Tuổi 9.03 143
#22
Kutilov Egor #22
M Tuổi 9.09 169
2 điểm
1 bàn thắng~13:55 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~33:37 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Hậu vệ
#11
Giloyan Lev #11
F Tuổi 9.01 134
/// Thủ môn
Baranov Arseniy #2
Tuổi 9.05 163
Thời gian thi đấu 50:17
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.773
/// 2 hậu vệ
#4
Trinickiy Aleksey #4
D Tuổi 8.09 217
1 điểm
1 kiến tạo
~39:50 Thời gian cho 1 kiến tạo
#5
Punsyknamzhilov Vladimir #5
D Tuổi 8.09 154
/// 3 tiền vệ
Boyarkin Nikita
M Tuổi 10.03 192
3 điểm
3 bàn thắng~15:19 thời gian cho 1 bàn thắng
#5
Merkul Mikhail #5
M Tuổi 10.02 160
#11
Savilov Tikhon #11
M Tuổi 8.07 416
1 điểm
1 kiến tạo
~49:13 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Tiền đạo
#10
Gorshkov Makar #10
F Tuổi 8.07 288
1 điểm
1 bàn thắng~06:12 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency