/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#56
2 – 1
12:00
Masyutin Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker1 St.Petersburg
Popovich Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Porokhovchanin1 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
25 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
202
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
21 dec 2024
Dzhoker3
10
Porokhovchanin2
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 1
1 — 0
43:32
06:49
43:32
Own goal
Ermishin Danila
Bàn thắng #1#4 1+0 2+0
1 — 0
Own goal
Lebedev Artem
Bàn thắng #2 1+0 3+2
30:47
30:47
19:34
2 — 0
2 — 0
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
2 — 1
24:15
26:06
24:15
Bagrov Vladimir
Bàn thắng #3#10 1+0 9+3
2 — 1
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
33:42
#10
43:32
#10
Bagrov Vladimir
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:42
/// Thủ môn
Keda Artem
Tuổi 9.05 301
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.192
/// 9 tiền đạo
Masyutin Aleksandr
F Tuổi 9.11 311
1 điểm
1 kiến tạo
~31:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
Metelkin Maksim
F Tuổi 9.10 255
Melnikov Artem
F Tuổi 9.07 207
⁠Volkov Artem
F Tuổi 9.01 231
Shekhovcov Makar
F Tuổi 9.11 189
Lebedev Artem
F Tuổi 9.07 264
1 điểm
1 bàn thắng~19:34 thời gian cho 1 bàn thắng
Alimov Raul
F Tuổi 9.08 459
Goryunov Dmitriy
F Tuổi 11.00 371
Gavrilovich Roman
F 438
/// Thủ môn
Suleymanov Ibragim #1
Tuổi 9.11 208
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.383
/// 2 hậu vệ
#14
Popovich Dmitriy #14
D Tuổi 9.09 183
#15
Kovalenko Aleksey #15
D Tuổi 9.08 176
/// 3 tiền vệ
#4
Ermishin Danila #4
M Tuổi 9.05 195
#7
Tetyanchuk Ilya #7
M Tuổi 9.03 153
#23
Skuridin Dmitriy #23
M Tuổi 9.10 165
1 điểm
1 kiến tạo
~50:09 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 4 tiền đạo
#10
Bagrov Vladimir #10
F Tuổi 9.07 178
1 điểm
1 bàn thắng~26:06 thời gian cho 1 bàn thắng
#11
Drusinov Egor #11
F Tuổi 9.04 126
#12
Pavlov Vladislav #12
F Tuổi 9.00 146
#18
Shapovalov Nikolay #18
F Tuổi 9.09 159
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency