/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#6
8 – 1
18:00
Repin Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker2-2015-2014 St.Petersburg
Moskovskaya zastava2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
16 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
261
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
16 nov 2024
Dzhoker1
06
Moskovskaya zastava1
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
85.71% 6
Bàn thắng
1 14.29%
/// Hiệp 1
Gavrilovich Roman
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
49:55
49:55
00:19
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
Gorbunov Aleksandr
Bàn thắng #2 1+0 1+0
Kiến tạo
#0 Laptev Semen0+1
30:07
30:07
20:07
2 — 0
Kiến tạo
#0 Laptev Semen0+1
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Repin Maksim
Bàn thắng #3#19
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
21:54
21:54
28:20
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 0
Gorbunov Aleksandr
Bàn thắng #4 2+0 2+0
17:13
17:13
33:01
4 — 0
4 — 0
Laptev Semen
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
11:35
11:35
38:39
5 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
5 — 0
5 — 1
09:43
40:31
09:43
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Antonov Artemiy
Bàn thắng #6#7
5 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Repin Maksim
Bàn thắng #7#19
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
06:51
06:51
43:23
6 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
6 — 1
⁠Nikulin Dmitriy
Bàn thắng #8 1+0 1+0
05:26
05:26
44:48
7 — 1
7 — 1
Gorbunov Aleksandr
Bàn thắng #9
Trận đấu 3+1
Giải đấu 3+1
04:19
04:19
45:55
8 — 1
Trận đấu 3+1
Giải đấu 3+1
8 — 1
85.71%6
Hiệp 2
Tóm tắt
114.29%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#17
38:17
#17
Rudnev Artem
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:28
/// Thủ môn
Yurovskikh Vasiliy
Tuổi 9.08 170
Thời gian thi đấu 50:14
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.194
/// 12 tiền đạo
Makarov Tikhon
F Tuổi 9.02 143
Laptev Semen
F Tuổi 8.11 335
2 điểm
1 bàn thắng~38:39 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~20:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
Brosalin Maksim
F Tuổi 9.11 215
Gorbunov Aleksandr
F Tuổi 10.06 317
4 điểm
3 bàn thắng~15:18 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~44:48 Thời gian cho 1 kiến tạo
Afonin Ivan
F Tuổi 10.04 216
Keda Artem
F Tuổi 9.03 301
Mayorov Artem
F Tuổi 9.02 145
Veselyaev Kirill
F Tuổi 9.08 180
1 điểm
1 kiến tạo
~38:21 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gavrilovich Roman
F Tuổi 9.07 438
1 điểm
1 bàn thắng~00:19 thời gian cho 1 bàn thắng
Dib Adam
F Tuổi 9.07 295
⁠Nikulin Dmitriy
F Tuổi 9.00 226
1 điểm
1 bàn thắng~44:48 thời gian cho 1 bàn thắng
#19
Repin Maksim #19
F Tuổi 8.11 302
2 điểm
2 bàn thắng~21:41 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
LAridon Ivan #1
Tuổi 9.08 178
Thời gian thi đấu 50:14
Bàn thua 8
Số bàn thua trung bình 9.555
/// 3 hậu vệ
#2
Zinovev Aleksandr #2
D Tuổi 9.08 161
#4
Yakovlev Maksim #4
D Tuổi 9.08 174
#12
Timofeev Dmitriy #12
D Tuổi 9.09 190
/// 6 tiền vệ
#7
Antonov Artemiy #7
M Tuổi 9.05 161
1 điểm
1 bàn thắng~40:31 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Petrov Svyatoslav #8
M Tuổi 9.07 129
#10
Sosnin Sergey #10
M Tuổi 9.06 135
#17
Rudnev Artem #17
M Tuổi 9.09 142
#18
Tokarev Nikita #18
M Tuổi 9.05 111
#22
Kutilov Egor #22
M Tuổi 9.07 170
/// Tiền đạo
#11
Giloyan Lev #11
F Tuổi 8.10 135
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency