/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#48
3 – 5
20:00
Melnikov Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH 7 Legion Petrozavodsk
Inyakov Grigoriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo centre St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
21 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
174
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
Melnikov Kirill
Bàn thắng #1#7 1+0 1+0
48:56
48:56
01:20
1 — 0
1 — 0
Ivoev Dmitriy
Bàn thắng #2#9 1+0 1+0
Own goal
44:29
44:29
05:47
1 — 1
Own goal
1 — 1
1 — 2
39:53
10:23
39:53
Kiến tạo
#0 Lukin Ivan1+3
Sirotkin Matvey
Bàn thắng #3# 1+0 1+2
1 — 2
Kiến tạo
#0 Lukin Ivan1+3
1 — 3
36:55
13:21
36:55
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Inyakov Grigoriy
Bàn thắng #4#
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
Panas Kirill
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
21:28
21:28
28:48
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 3
2 — 4
16:54
33:22
16:54
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+2
Sirotkin Matvey
Bàn thắng #6#
2 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+2
Melnikov Kirill
Bàn thắng #7#7
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
05:02
05:02
45:14
3 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
3 — 4
3 — 5
04:08
46:08
04:08
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+3
Lukin Ivan
Bàn thắng #8#
3 — 5
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+3
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
25:35
Sirotkin Matvey
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:32
/// Thủ môn
Supronovich Lev #1
Tuổi 10.11 140
Thời gian thi đấu 50:16
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.968
/// 3 hậu vệ
Zolotarev Aleksandr
D Tuổi 10.11 113
#7
Melnikov Kirill #7
D Tuổi 10.11 135
2 điểm
2 bàn thắng~22:37 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Prokopev Aleksey #15
D Tuổi 10.11 111
/// Tiền vệ
#9
Ivoev Dmitriy #9
M Tuổi 10.11 129
/// 8 tiền đạo
Panas Kirill
F Tuổi 10.11 108
1 điểm
1 bàn thắng~28:48 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Khvorov Mikhail #8
F Tuổi 10.11 105
#9
Ivoev Dmitriy #9
U 129
#13
Seredkin Dmitriy #13
F Tuổi 10.11 142
#17
Remshu Vladimir #17
F Tuổi 10.11 159
#19
Zhuravskiy Dmitriy #19
F Tuổi 10.11 131
#22
Margaryan Tigran #22
F Tuổi 10.11 125
1 điểm
1 kiến tạo
~36:50 Thời gian cho 1 kiến tạo
#37
Eshonov Timur #37
F Tuổi 10.11 171
/// Thủ môn
Bachkin Egor
Tuổi 10.11 119
Thời gian thi đấu 50:16
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.581
/// 10 tiền đạo
Ardentov Bogdan
F Tuổi 10.11 109
Balashev Arkadiy
F Tuổi 10.11 110
Bromberg Fedor
F Tuổi 10.11 115
Voloshko Timofey
F Tuổi 10.11 137
Terebikhin Aleksandr
F Tuổi 10.11 128
Inyakov Grigoriy
F Tuổi 10.11 121
1 điểm
1 bàn thắng~13:21 thời gian cho 1 bàn thắng
Plastinin Vladislav
F Tuổi 10.11 116
Sirotkin Matvey
F Tuổi 10.11 132
2 điểm
2 bàn thắng~16:41 thời gian cho 1 bàn thắng
Smirnov Mikhail
F Tuổi 10.11 131
Lukin Ivan
F Tuổi 10.11 135
2 điểm
1 bàn thắng~46:08 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~45:40 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency