/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#45
4 – 2
15:00
Borzeev Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
SSHOR ZenitСиние St.Petersburg
Reyankov Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
8 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
288
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
Borzeev Aleksandr
Bàn thắng #1#9 1+0 4+1
46:04
46:04
05:23
1 — 0
1 — 0
Borzeev Aleksandr
Bàn thắng #2#9 2+0 5+1
28:18
28:18
23:09
2 — 0
2 — 0
Krasnovskiy Vladimir
Bàn thắng #3#3 1+0 1+0
Own goal
26:55
26:55
24:32
2 — 1
Own goal
2 — 1
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Smirnov Aleksey
Bàn thắng #4#6 1+0 1+1
13:15
13:15
38:12
3 — 1
3 — 1
3 — 2
11:42
39:45
11:42
Yatchenya Arseniy
Bàn thắng #5# 1+0 1+0
3 — 2
Komarov Maksim
Bàn thắng #6#17 1+0 3+0
01:56
01:56
49:31
4 — 2
4 — 2
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
28:14
#1
#1
31:03
Terekhov Egor
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:54
/// 2 thủ môn
Osipov Roman #1
Tuổi 10.10 239
Không chơi
Filonenko Daniil #41
Tuổi 10.08 293
Thời gian thi đấu 51:27
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.332
/// Hậu vệ
#8
Belousov Artem #8
D Tuổi 10.02 201
1 điểm
1 kiến tạo
~05:23 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 4 tiền vệ
#2
Ananin Andrey #2
M Tuổi 10.05 115
1 điểm
1 kiến tạo
~23:09 Thời gian cho 1 kiến tạo
#10
Kozyrevskiy Artemiy #10
M Tuổi 10.01 145
#17
Komarov Maksim #17
M Tuổi 10.00 293
1 điểm
1 bàn thắng~49:31 thời gian cho 1 bàn thắng
#24
Kozheurov Maksim #24
M Tuổi 10.06 138
/// 6 tiền đạo
#3
Krasnovskiy Vladimir #3
F Tuổi 10.08 176
1 điểm
1 kiến tạo
~38:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
#4
Vasilev Sebastyan #4
F Tuổi 10.10 202
#6
Smirnov Aleksey #6
F Tuổi 9.11 169
1 điểm
1 bàn thắng~38:12 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Savin Daniil #7
F Tuổi 10.07 154
#9
Borzeev Aleksandr #9
F Tuổi 10.10 336
3 điểm
2 bàn thắng~11:34 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~49:31 Thời gian cho 1 kiến tạo
#11
Yudin Maksim #11
F Tuổi 10.11 458
/// 3 thủ môn
Nabokov Egor
Tuổi 10.10 175
Không chơi
Polin Arseniy
Tuổi 10.01 116
Không chơi
Skorodumov Petr
Tuổi 10.03 185
Thời gian thi đấu 51:27
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.665
/// 4 hậu vệ
Kacevich Aleksandr
D Tuổi 10.10 125
Kishchenko Maksim
D Tuổi 10.10 132
Komzin Artem
D Tuổi 10.10 159
#10
Vokhmyanin Arseniy #10
D Tuổi 10.04 130
/// 3 tiền vệ
Malcev Aleksey
M Tuổi 10.08 169
Koposov Artem
M Tuổi 10.01 144
Reyankov Dmitriy
M Tuổi 10.01 178
1 điểm
1 kiến tạo
~39:45 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 8 tiền đạo
Yatchenya Arseniy
F Tuổi 10.01 217
1 điểm
1 bàn thắng~39:45 thời gian cho 1 bàn thắng
Terekhov Egor
F Tuổi 10.05 132
Gorev Gleb
F Tuổi 10.04 129
Marunov Dmitriy
F Tuổi 10.00 121
Nutin Makar
F Tuổi 10.07 200
Prokurorov Matvey
F Tuổi 10.06 169
Yashchenok Daniil
F Tuổi 10.09 119
#19
Davydov Aleksandr #19
F Tuổi 9.11 171
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency