Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Avtovo-2 — Tsarskoe selo-Dynamo-2 • 7 Dec 2024 10:00 • Sport is Life — BL 2014-U11 • Trận đấu №28
/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#28
4 – 2
10:00
Shcherbin Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
Avtovo2 St.Petersburg
Gushcha Pavel Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe selo-Dynamo2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
7 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
170
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
7 dec 2024
Avtovo1
40
Tsarskoe selo-Dynamo1
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Shcherbin Egor
Bàn thắng #1#22 1+0 2+1
41:49
41:49
08:53
1 — 0
1 — 0
Nemenkov Aleksandr
Bàn thắng #2#55
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
31:19
31:19
19:23
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
Shcherbin Egor
Bàn thắng #3#22 2+0 3+1
30:29
30:29
20:13
3 — 0
3 — 0
3 — 1
26:03
24:39
26:03
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Grebenev Roman
Bàn thắng #4#12
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
3 — 2
06:12
44:30
06:12
Markov Roman
Bàn thắng #5#21 1+0 1+0
3 — 2
Kudro Fedor
Bàn thắng #6#15 1+0 5+0
01:34
01:34
49:08
4 — 2
4 — 2
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
07:03
#22
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:24
/// Thủ môn
Kornyshev Artem #6
Tuổi 10.04 154
Thời gian thi đấu 50:42
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.367
/// 2 hậu vệ
#12
Popov Kirill #12
D Tuổi 10.08 177
#44
Markov Artem #44
D Tuổi 10.04 246
/// 6 tiền vệ
#1
Borisov Nikita #1
M Tuổi 10.06 251
1 điểm
1 kiến tạo
~49:08 Thời gian cho 1 kiến tạo
#7
Vostrikov Grigoriy #7
M Tuổi 10.04 149
1 điểm
1 kiến tạo
~36:52 Thời gian cho 1 kiến tạo
#13
Guseynov Kheyyam #13
M Tuổi 10.07 105
1 điểm
1 kiến tạo
~20:13 Thời gian cho 1 kiến tạo
#14
Saakyan David #14
M Tuổi 10.08 118
#22
Shcherbin Egor #22
M Tuổi 10.10 133
2 điểm
2 bàn thắng~10:06 thời gian cho 1 bàn thắng
#30
Voronin Miron #30
M Tuổi 10.08 188
/// 7 tiền đạo
#8
Ushakov Fedor #8
F Tuổi 10.08 177
#13
Klyuchnikov Dmitriy #13
F Tuổi 10.06 133
#15
Kudro Fedor #15
F Tuổi 10.11 142
1 điểm
1 bàn thắng~49:08 thời gian cho 1 bàn thắng
#25
Petushchenko Nikita #25
F Tuổi 10.02 325
#55
Nemenkov Aleksandr #55
F Tuổi 10.10 122
1 điểm
1 bàn thắng~19:23 thời gian cho 1 bàn thắng
#70
Chezganov Maksim #70
F Tuổi 10.11 137
#88
Kremm Lev #88
F Tuổi 10.11 128
/// Thủ môn
Bakhmutskiy Daniil #1
Tuổi 10.00 137
Thời gian thi đấu 50:42
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.734
/// 3 hậu vệ
#3
Podosinnikov Daniil #3
D Tuổi 10.10 135
1 điểm
1 kiến tạo
~49:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
#13
Yushin Platon #13
D Tuổi 10.02 117
#19
Petrov Dmitriy #19
D Tuổi 10.05 114
/// 7 tiền vệ
#2
Nikitin Ilya #2
M Tuổi 10.04 137
#9
Gushcha Pavel #9
M Tuổi 10.09 155
#11
Zhuravlev Daniil #11
M Tuổi 10.09 101
#12
Grebenev Roman #12
M Tuổi 10.01 99
1 điểm
1 bàn thắng~24:39 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Sokolov Roman #15
M Tuổi 10.09 117
#17
Lukin Ivan #17
M Tuổi 10.04 121
#21
Markov Roman #21
M Tuổi 10.08 114
1 điểm
1 bàn thắng~44:30 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Tiền đạo
#22
Pilipenko Elisey #22
F Tuổi 10.07 110
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency