/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#27
6 – 2
13:10
Seytkhan Sultan Cầu thủ xuất sắc nhất
Junior Petropavl
Gaynullin Ramil Cầu thủ xuất sắc nhất
Dyussh Football Petropavl
Junior Cup
Giải đấu
2015-U11
Tuổi
28 Jul 2025
Ngày
Petropavl
Thành phố
Zhastar
Nhà thi đấu
110
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
27 jul 2025
Dyussh Football
31
Junior
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
34:10
05:50
34:10
Kiến tạo
#17 Minev Gleb0+1
Zhandosov Arsen
Bàn thắng #1#10 1+0 4+0
0 — 1
Kiến tạo
#17 Minev Gleb0+1
Stepanenko David
Bàn thắng #2#77
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
33:27
33:27
06:33
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
1 — 1
Bazarbaev Asanali
Bàn thắng #3#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+2
24:03
24:03
15:57
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+2
2 — 1
Stepanenko David
Bàn thắng #4#77 2+0 9+0
21:35
21:35
18:25
3 — 1
3 — 1
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
Askerov Adil
Bàn thắng #5#4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
18:42
18:42
21:18
4 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
4 — 1
4 — 2
12:19
27:41
12:19
Zhandosov Arsen
Bàn thắng #6#10 2+0 5+0
4 — 2
Stepanenko David
Bàn thắng #7#77 3+0 10+0
11:25
11:25
28:35
5 — 2
5 — 2
Stepanenko David
Bàn thắng #8#77
Trận đấu 4+0
Giải đấu 11+0
10:34
10:34
29:26
6 — 2
Trận đấu 4+0
Giải đấu 11+0
6 — 2
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
37:27
#77
#77
/// Hiệp 1
00:00
09:21
19:41
/// Hiệp 2
40:00
/// Thủ môn
Orazgali Alikhan #6
Tuổi 10.02 148
Thời gian thi đấu 40:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.000
/// 6 hậu vệ
#4
Askerov Adil #4
D Tuổi 10.05 126
1 điểm
1 bàn thắng~21:18 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Mukanov Sanzhar #9
D Tuổi 9.10 103
#11
Beybyt Dzhan #11
D Tuổi 10.01 66
#17
Perevezencev Arseniy #17
D Tuổi 9.10 122
#32
Kuantay Sanzhar #32
D Tuổi 10.04 95
#80
Gurskiy Danil #80
D Tuổi 10.01 105
/// Tiền vệ
#7
Bazarbaev Asanali #7
M Tuổi 10.05 127
2 điểm
1 bàn thắng~15:57 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~20:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 3 tiền đạo
#8
Seytkhan Sultan #8
F Tuổi 9.11 126
1 điểm
1 kiến tạo
~28:35 Thời gian cho 1 kiến tạo
#22
Butakov Danila #22
F Tuổi 9.10 98
#77
Stepanenko David #77
F Tuổi 9.09 131
4 điểm
4 bàn thắng~07:21 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Gaynullin Ramil #1
Tuổi 10.06 123
Thời gian thi đấu 29:40
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 8.090
Syutkin Radmir #21
Tuổi 10.06 68
Thời gian thi đấu 10:20
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 11.613
/// 5 hậu vệ
#5
Kabi Zharas #5
D Tuổi 10.06 101
#15
Chasovitin Aleksandr #15
D Tuổi 10.06 110
#17
Minev Gleb #17
D Tuổi 10.06 112
1 điểm
1 kiến tạo
~05:50 Thời gian cho 1 kiến tạo
#55
Baymyshev Denis #55
D Tuổi 10.06 107
#57
Basagarinov Nartay #57
D Tuổi 10.06 66
/// 5 tiền vệ
#2
Glukhikh Egor #2
M Tuổi 10.06 67
#3
Tuyakbay Aldiyar #3
M Tuổi 10.06 74
#6
Stepanenko Semen #6
M Tuổi 10.06 82
#8
Volchenko Danil #8
M Tuổi 10.06 70
1 điểm
1 kiến tạo
~27:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
#66
Ashakhanov Movlid #66
M Tuổi 10.06 139
/// 3 tiền đạo
#9
Baranov Yaroslav #9
F Tuổi 10.06 103
#10
Zhandosov Arsen #10
F Tuổi 10.06 111
2 điểm
2 bàn thắng~13:50 thời gian cho 1 bàn thắng
#14
TursunbekұLy Nurzhan #14
F Tuổi 10.06 66
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency