/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#14
3 – 0
09:50
Amirzhan Nurislam Cầu thủ xuất sắc nhất
Tobol Kostanay
Sadvokasov Asanali Cầu thủ xuất sắc nhất
Okzhetpes Kokshetau
Junior Cup
Giải đấu
2015-U11
Tuổi
27 Jul 2025
Ngày
Petropavl
Thành phố
Zhastar
Nhà thi đấu
145
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
21 jul 2024
Tobol
90
Okzhetpes
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
Amirzhan Nurislam
Bàn thắng #1#33 1+0 3+1
17:32
17:32
22:31
1 — 0
1 — 0
Konys Nurali
Bàn thắng #2#5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
10:03
10:03
30:00
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
2 — 0
ZhұMabek SұLtan
Bàn thắng #3#85 1+0 2+1
07:12
07:12
32:51
3 — 0
3 — 0
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
#10
04:08
#10
Adilbekuly Zhiger
13:44
#12
Balgabaev Alikhan
#12
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
20:00
40:06
/// 2 thủ môn
Isaev Nazar #4
Tuổi 10.00 134
Thời gian thi đấu 20:03
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Babaryko Matvey #34
Tuổi 10.00 108
Thời gian thi đấu 20:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 5 hậu vệ
#3
Nikushkin Zhan #3
D Tuổi 10.03 112
#14
Manarbek Emir #14
D Tuổi 9.11 113
#20
Aytenov Tair #20
D Tuổi 10.01 113
#28
Tulum Erdem #28
D Tuổi 10.06 71
#88
Orazbaev Asan #88
D Tuổi 8.09 100
/// 3 tiền vệ
#12
Balgabaev Alikhan #12
M Tuổi 9.10 117
1 điểm
1 kiến tạo
~22:31 Thời gian cho 1 kiến tạo
#30
Permyakov Ivan #30
M Tuổi 9.09 119
#45
Ismagulov Nazar #45
M Tuổi 10.06 76
/// 5 tiền đạo
#5
Konys Nurali #5
F Tuổi 9.09 74
1 điểm
1 bàn thắng~30:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#33
Amirzhan Nurislam #33
F Tuổi 10.06 145
2 điểm
1 bàn thắng~22:31 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~32:51 Thời gian cho 1 kiến tạo
#44
Bakaev Tair #44
F Tuổi 9.08 71
#77
Edil Musilim #77
F Tuổi 10.06 119
#85
ZhұMabek SұLtan #85
F Tuổi 10.00 76
1 điểm
1 bàn thắng~32:51 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Nartay Akhmadi #1
Tuổi 10.06 172
Thời gian thi đấu 40:03
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.494
/// 4 hậu vệ
#5
Akhmetov Tamerlan #5
D Tuổi 10.04 125
#13
Omarzhanov Karim #13
D Tuổi 10.03 75
#14
Rakhmetolla Ali #14
D Tuổi 10.02 139
#34
Shvaybovich Artem #34
D Tuổi 10.05 170
/// 6 tiền vệ
#3
Erkyn Erbatyr #3
M Tuổi 10.02 141
#4
Sadvokasov Asanali #4
M Tuổi 10.03 79
#6
Kabiev Tamerlan #6
M Tuổi 10.06 121
#8
Bukenov Amir #8
M Tuổi 9.04 161
#11
Bekmurat Samir #11
M Tuổi 10.02 61
#19
Sabyrov Alan #19
M Tuổi 10.06 128
/// 3 tiền đạo
#9
Amirgaliev Aidarkhan #9
F Tuổi 9.11 135
#10
Adilbekuly Zhiger #10
F Tuổi 9.11 135
#24
Zhantemirov Arsen #24
F Tuổi 10.05 94
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency