Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Mordoviya-1 — Motor • 30 Mar 2026 13:50 • Tugan Cup 2018-U9 • Trận đấu №23
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#23
12 – 1
13:50
Mordoviya1 Saransk
Motor Kazan
Tugan Cup
Giải đấu
2018-U9
Tuổi
30 Mar 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
38
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 4
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
88.89% 8
Bàn thắng
1 11.11%
/// Hiệp 1
Safarov Ikram
Bàn thắng #1#14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
28:54
28:54
01:09
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 0
Peshev Maksim
Bàn thắng #2#43
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
28:35
28:35
01:28
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
2 — 0
Pavlov Egor
Bàn thắng #3#57
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
26:55
26:55
03:08
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 0
Peshev Maksim
Bàn thắng #4#43
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+0
18:00
18:00
12:03
4 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+0
4 — 0
100.00%4
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Peshev Maksim
Bàn thắng #5#43
Trận đấu 3+0
Giải đấu 10+0
14:11
14:11
15:52
5 — 0
Trận đấu 3+0
Giải đấu 10+0
5 — 0
Peshev Maksim
Bàn thắng #6#43
Trận đấu 4+0
Giải đấu 11+0
13:08
13:08
16:55
6 — 0
Trận đấu 4+0
Giải đấu 11+0
6 — 0
Safarov Ikram
Bàn thắng #7#14
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
12:15
12:15
17:48
7 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
7 — 0
Peshev Maksim
Bàn thắng #8#43
Trận đấu 5+0
Giải đấu 12+0
11:43
11:43
18:20
8 — 0
Trận đấu 5+0
Giải đấu 12+0
8 — 0
Voronov Timofey
Bàn thắng #9#40
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
11:11
11:11
18:52
9 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
9 — 0
Voronov Timofey
Bàn thắng #10#40
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
09:41
09:41
20:22
10 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
10 — 0
Peshev Maksim
Bàn thắng #11#43
Trận đấu 6+0
Giải đấu 13+0
06:20
06:20
23:43
11 — 0
Trận đấu 6+0
Giải đấu 13+0
11 — 0
11 — 1
03:46
26:17
03:46
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Davydov Semyon
Bàn thắng #12#14
11 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Peshev Maksim
Bàn thắng #13#43
Trận đấu 7+0
Giải đấu 14+0
00:52
00:52
29:11
12 — 1
Trận đấu 7+0
Giải đấu 14+0
12 — 1
88.89%8
Hiệp 2
Tóm tắt
111.11%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// 2 hậu vệ
/// 4 tiền vệ
/// Hậu vệ
/// Thủ môn
/// 3 hậu vệ
/// 3 tiền vệ
/// 4 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency