/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#23
1 – 4
14:00
Nikiforov Georgiy Cầu thủ xuất sắc nhất
Almaz-Antei St.Petersburg
Soldatov Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
SSHOR Zenit2 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
7 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
391
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 1
Kolotilkin Victor
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
47:18
47:18
03:15
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 0
1 — 1
39:16
11:17
39:16
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Kantyshev Vladimir
Bàn thắng #2#
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
1 — 2
17:18
33:15
17:18
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Yakimov Ilya
Bàn thắng #3#
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 3
10:51
39:42
10:51
Borovskiy Lavrentiy
Bàn thắng #4# 1+0 5+1
1 — 3
1 — 4
05:06
45:27
05:06
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kokarev Roman
Bàn thắng #5#
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
36:57
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:06
/// Thủ môn
Molchanov Egor #16
Tuổi 9.09 368
Thời gian thi đấu 50:33
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.748
/// 11 tiền đạo
Trofimov Saveliy
F Tuổi 9.11 340
Blinov Viktor
F Tuổi 9.06 242
Muzychuk Fedor
F Tuổi 9.03 190
Yudin Yaroslav
F Tuổi 9.02 387
Karpenko Rostislav
F Tuổi 9.04 286
Polunin Alexander
F Tuổi 9.08 340
Kolotilkin Victor
F Tuổi 9.08 329
1 điểm
1 bàn thắng~03:15 thời gian cho 1 bàn thắng
Sharkov Makar
F Tuổi 9.10 516
Semyachkov Dima
F Tuổi 9.10 221
Nikiforov Georgiy
F Tuổi 9.08 311
Kamilov Amir
F Tuổi 9.08 303
/// Thủ môn
Soldatov Mikhail
Tuổi 9.06 253
Thời gian thi đấu 50:33
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.187
/// 12 tiền đạo
Borovskiy Lavrentiy
F Tuổi 9.09 607
1 điểm
1 bàn thắng~39:42 thời gian cho 1 bàn thắng
Golubkov Artem
F Tuổi 9.01 188
Vladimirov Makar
F Tuổi 9.06 149
Badin Aleksandr
F Tuổi 9.05 398
1 điểm
1 kiến tạo
~39:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
Chegurov Vladimir
F Tuổi 9.10 130
Lyashko Maksim
F Tuổi 9.09 164
Yakimov Ilya
F Tuổi 9.06 223
1 điểm
1 bàn thắng~33:15 thời gian cho 1 bàn thắng
Kantyshev Vladimir
F Tuổi 9.07 249
1 điểm
1 bàn thắng~11:17 thời gian cho 1 bàn thắng
Akimov Arseniy
F Tuổi 9.02 164
Mitenkov Viktor
F Tuổi 9.04 122
Kokarev Roman
F Tuổi 9.06 122
1 điểm
1 bàn thắng~45:27 thời gian cho 1 bàn thắng
Maryushkin Andrey
F Tuổi 9.05 183
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency