/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#22
2 – 8
09:00
Ryabokonov Robert Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolzhsk1 Vsevolozhsk
Klass Vadim Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider-Kupchino2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
30 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
152
Lượt xem
/// Hiệp 1
25.00% 1
Bàn thắng
3 75.00%
/// Hiệp 2
16.67% 1
Bàn thắng
5 83.33%
/// Hiệp 1
Ryabokonov Robert
Bàn thắng #1 1+0 5+4
46:08
46:08
04:24
1 — 0
1 — 0
1 — 1
45:18
05:14
45:18
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Lashmanov Makar
Bàn thắng #2#5
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 2
36:20
14:12
36:20
Alekseev Georgiy
Bàn thắng #3#7 1+0 1+0
1 — 2
1 — 3
33:37
16:55
33:37
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Anikin Bogdan
Bàn thắng #4#
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
25.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
375.00%
/// Hiệp 2
Ryabokonov Robert
Bàn thắng #5 2+0 6+4
24:28
24:28
26:04
2 — 3
2 — 3
2 — 4
10:12
40:20
10:12
Alekseev Georgiy
Bàn thắng #6#7 2+0 2+0
2 — 4
2 — 5
09:00
41:32
09:00
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
Shchepin Mikhail
Bàn thắng #7#23
2 — 5
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
2 — 6
04:46
45:46
04:46
Solovev Mikhail
Bàn thắng #8#14 1+0 2+0
2 — 6
2 — 7
03:54
46:38
03:54
Kiến tạo
#17 Klass Vadim0+1
Shchepin Mikhail
Bàn thắng #9#23 2+1 2+1
2 — 7
Kiến tạo
#17 Klass Vadim0+1
2 — 8
02:05
48:27
02:05
Kiến tạo
#17 Klass Vadim0+2
Solovev Mikhail
Bàn thắng #10#14 2+0 3+0
2 — 8
Kiến tạo
#17 Klass Vadim0+2
16.67%1
Hiệp 2
Tóm tắt
583.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#3
49:33
#3
Loferdyuk Aleksey
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:04
/// Thủ môn
Dobrikov Matvey
Tuổi 10.10 123
Thời gian thi đấu 50:32
Bàn thua 8
Số bàn thua trung bình 9.499
/// 16 tiền đạo
Vasilev Dmitriy
F Tuổi 10.10 132
2 điểm
2 kiến tạo
~13:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
Fedorovcev Egor
F Tuổi 10.10 117
Kabanov Mikhail
F Tuổi 10.10 105
Fedotov Fedor
F Tuổi 10.10 115
Ryabokonov Robert
F Tuổi 10.10 192
2 điểm
2 bàn thắng~13:02 thời gian cho 1 bàn thắng
Sencov Lev
F Tuổi 10.10 127
Mashkin Timur
F Tuổi 10.10 111
Medvedev Ivan
F Tuổi 10.10 106
Kuskov Miroslav
F Tuổi 10.10 104
Golyshev Nikolay
F Tuổi 10.10 100
Martyanov Demid
F Tuổi 10.10 112
Belov Gordey
F Tuổi 10.10 97
Plet Matvey
F Tuổi 10.10 94
Artemenko Svetoslav
F Tuổi 10.10 84
Tulyakov Fedor
F Tuổi 10.10 92
Razukrantov Maksim
F Tuổi 10.10 91
/// Thủ môn
Peygolaynen Kirill #1
Tuổi 10.09 130
Thời gian thi đấu 50:32
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.375
/// 2 hậu vệ
Anikin Bogdan
D Tuổi 10.03 140
1 điểm
1 bàn thắng~16:55 thời gian cho 1 bàn thắng
#5
Lashmanov Makar #5
D Tuổi 10.08 0
1 điểm
1 bàn thắng~05:14 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 4 tiền vệ
Belov Gleb
M Tuổi 10.10 104
#7
Alekseev Georgiy #7
M Tuổi 10.00 104
2 điểm
2 bàn thắng~20:10 thời gian cho 1 bàn thắng
#14
Solovev Mikhail #14
M Tuổi 10.02 109
2 điểm
2 bàn thắng~24:13 thời gian cho 1 bàn thắng
#23
Shchepin Mikhail #23
M Tuổi 10.03 95
3 điểm
2 bàn thắng~23:19 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~14:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 5 tiền đạo
#3
Loferdyuk Aleksey #3
F Tuổi 10.10 0
#13
Dedov Aleksey #13
F Tuổi 10.03 117
#17
Klass Vadim #17
F Tuổi 10.09 0
2 điểm
2 kiến tạo
~24:13 Thời gian cho 1 kiến tạo
#20
Moiseev Maksim #20
F Tuổi 10.00 0
#24
Kropotov Dmitriy #24
F Tuổi 10.06 0
1 điểm
1 kiến tạo
~45:46 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency