/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#19
8 – 1
10:45
Chuprov Platon Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolzhsk2 Vsevolozhsk
Koltakov Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
Energy St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
23 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
235
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
85.71% 6
Bàn thắng
1 14.29%
/// Hiệp 1
Gorbatenko Maksim
Bàn thắng #1#55
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
70599:25
70599:25
19:50
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
Zagrebelnyy Daniil
Bàn thắng #2#4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
70597:58
70597:58
21:17
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Rumyancev Ilya
Bàn thắng #3#52
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
70592:58
70592:58
26:17
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 0
Lubinec Daniil
Bàn thắng #4#20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
70592:50
70592:50
26:25
4 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
4 — 0
Chuprov Platon
Bàn thắng #5#3 1+0 1+0
70589:56
70589:56
29:19
5 — 0
5 — 0
Chuprov Platon
Bàn thắng #6#3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
70587:49
70587:49
31:26
6 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
6 — 0
Gorbatenko Maksim
Bàn thắng #7#55 2+1 2+1
70586:04
70586:04
33:11
7 — 0
7 — 0
Sidorov Roman
Bàn thắng #8#21 1+0 2+0
70580:46
70580:46
38:29
8 — 0
8 — 0
8 — 1
70580:11
39:04
70580:11
Zvyagin Stepan
Bàn thắng #9# 1+0 1+0
8 — 1
85.71%6
Hiệp 2
Tóm tắt
114.29%
/// Hiệp 1
03:44
#21
#21
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
70619:15
/// 5 thủ môn
Zankovich Maksim
Tuổi 11.08 180
Không chơi
Kazakov Artem #14
Tuổi 11.04 152
Không chơi
Redkin Nikita #43
Tuổi 11.03 157
Không chơi
Gorbatenko Maksim #55
Tuổi 11.10 231
Không chơi
Avagyan Zhan #88
Tuổi 11.03 210
Không chơi
/// 3 hậu vệ
#3
Chuprov Platon #3
D Tuổi 11.02 183
2 điểm
2 bàn thắng~15:43 thời gian cho 1 bàn thắng
#4
Zagrebelnyy Daniil #4
D Tuổi 11.10 220
1 điểm
1 bàn thắng~21:17 thời gian cho 1 bàn thắng
#77
Curcumiya Aleksandr #77
D Tuổi 11.05 455
/// 4 tiền vệ
Kulikov Timofey
M Tuổi 11.08 256
#11
Timofeev Mikhail #11
M Tuổi 11.08 142
#19
Sklyar Sergey #19
M Tuổi 11.01 144
#20
Lubinec Daniil #20
M Tuổi 11.00 158
1 điểm
1 bàn thắng~26:25 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 11 tiền đạo
Bobkov Timofey
F Tuổi 11.06 191
Olshanskiy Roman
F Tuổi 11.02 154
Venin Semyon
F Tuổi 11.08 151
Vasilev Konstantin
F Tuổi 11.08 133
#2
Afanasev Kirill #2
F Tuổi 11.03 149
#8
Larionov Denis #8
F Tuổi 11.06 143
#12
Danilov Fedor #12
F Tuổi 11.03 128
#17
Khromykh Semen #17
F Tuổi 11.03 155
#21
Sidorov Roman #21
F Tuổi 11.10 1
1 điểm
1 bàn thắng~38:29 thời gian cho 1 bàn thắng
#33
Tertyshnyy Aleksandr #33
F Tuổi 11.10 205
#52
Rumyancev Ilya #52
F Tuổi 11.09 166
3 điểm
1 bàn thắng~26:17 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~19:14 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Koltakov Nikita #39
Tuổi 11.02 147
Không chơi
/// 3 hậu vệ
#9
Teletaev Kamil #9
D Tuổi 11.10 150
#11
Nikulin Matvey #11
D Tuổi 12.04 153
#17
Bakuradze Mikhail #17
D Tuổi 11.05 161
/// 6 tiền đạo
Sobolev-Chekov Yaroslav
F Tuổi 11.10 147
Zvyagin Stepan
F Tuổi 11.10 166
1 điểm
1 bàn thắng~39:04 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Nikandrov Ilya #10
F Tuổi 10.03 152
#14
Tuychiev Komron #14
F Tuổi 10.05 127
#26
Golubev Kirill #26
F Tuổi 11.10 153
#71
Aleksandrov Artemiy #71
F Tuổi 10.10 261
1 điểm
1 kiến tạo
~39:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency