/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#2
3 – 3
14:00
Gultyaev Evgeniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Admiral St.Petersburg
Petresku Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Kirovets-voshozhdenie St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
9 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
384
Lượt xem
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
Sorokin Evgeniy
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
49:28
49:28
00:37
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
Perevyazkin Zakhar
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
36:00
36:00
14:05
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
2 — 1
33:20
16:45
33:20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Petrovichev Dmitriy
Bàn thắng #3#11
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
2 — 2
06:57
43:08
06:57
Sokolov Maksim
Bàn thắng #4#3 1+0 1+0
2 — 2
2 — 3
01:14
48:51
01:14
Mitrokhin Timofey
Bàn thắng #5#7 1+0 1+0
2 — 3
Zhurbenko Yaroslav
Bàn thắng #6 1+0 1+0
Kiến tạo
#0 Konkov Gleb0+1
00:35
00:35
49:30
3 — 3
Kiến tạo
#0 Konkov Gleb0+1
3 — 3
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
24:12
/// Hiệp 2
Tregulov Miron
30:54
#4
41:47
#4
Petresku Dmitriy
Tregulov Miron
47:31
Tregulov Miron
47:31
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:10
/// Thủ môn
Gultyaev Evgeniy
Tuổi 10.09 130
Thời gian thi đấu 50:05
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.594
/// 3 hậu vệ
Arkhipov Mikhail
D Tuổi 10.08 126
Tarabanko Lev
D Tuổi 10.03 106
Tregulov Miron
D Tuổi 10.03 120
/// 3 tiền vệ
Konkov Gleb
M Tuổi 10.01 104
1 điểm
1 kiến tạo
~49:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
Perevyazkin Zakhar
M Tuổi 10.07 147
1 điểm
1 bàn thắng~14:05 thời gian cho 1 bàn thắng
Sorokin Evgeniy
M Tuổi 10.05 117
1 điểm
1 bàn thắng~00:37 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 tiền đạo
Grigorev Mark
U Tuổi 10.10 144
Zhurbenko Yaroslav
F Tuổi 10.04 148
1 điểm
1 bàn thắng~49:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Cobynin Kirill
U Tuổi 10.03 162
/// 2 thủ môn
Volkov Aleksandr #1
Tuổi 10.01 252
Thời gian thi đấu 50:05
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.594
Lavrentev Arseniy #31
Tuổi 10.08 285
Không chơi
/// 2 hậu vệ
#4
Petresku Dmitriy #4
D Tuổi 10.04 191
#12
Shemenkov Dmitriy #12
D Tuổi 10.06 203
/// 5 tiền vệ
#3
Sokolov Maksim #3
M Tuổi 10.09 164
1 điểm
1 bàn thắng~43:08 thời gian cho 1 bàn thắng
#5
Tambovcev Konstantin #5
M Tuổi 10.03 148
#7
Mitrokhin Timofey #7
M Tuổi 10.08 193
1 điểm
1 bàn thắng~48:51 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Mikulskiy Nikita #9
M Tuổi 10.02 204
#20
Ficev Artemiy #20
M Tuổi 10.06 134
/// 3 tiền đạo
#11
Petrovichev Dmitriy #11
F Tuổi 10.09 134
1 điểm
1 bàn thắng~16:45 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Akhmedov Dmitriy #22
F Tuổi 10.00 267
#99
Cheremnykh Egor #99
F Tuổi 10.05 200
2 điểm
2 kiến tạo
~24:25 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency