Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
SSHOR Zenit-2 — Tsarskoe selo-1 • 1 Dec 2024 15:00 • Sport is Life — APL 2015-U10 • Trận đấu №19
/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#19
5 – 1
15:00
Borovskiy Lavrentiy Cầu thủ xuất sắc nhất
SSHOR Zenit2 St.Petersburg
Materikin Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe selo1 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
1 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
275
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
23 nov 2024
Tsarskoe selo1
38
SSHOR Zenit1
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Borovskiy Lavrentiy
Bàn thắng #1 1+0 3+0
47:52
47:52
03:32
1 — 0
1 — 0
Borovskiy Lavrentiy
Bàn thắng #2 2+0 4+0
44:50
44:50
06:34
2 — 0
2 — 0
2 — 1
36:12
15:12
36:12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kachnov Timofey
Bàn thắng #3#25
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Badin Aleksandr
Bàn thắng #4 1+1 1+1
15:20
15:20
36:04
3 — 1
3 — 1
Mikheev Artem
Bàn thắng #5 1+0 3+0
09:42
09:42
41:42
4 — 1
4 — 1
Kantyshev Vladimir
Bàn thắng #6 1+0 1+1
06:16
06:16
45:08
5 — 1
5 — 1
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
#13
23:31
#13
Tretyakov Maksim
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:48
/// Thủ môn
Soldatov Mikhail
Tuổi 9.05 253
Thời gian thi đấu 51:24
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.167
/// 12 tiền đạo
Badin Aleksandr
F Tuổi 9.05 398
2 điểm
1 bàn thắng~36:04 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~06:34 Thời gian cho 1 kiến tạo
Borovskiy Lavrentiy
F Tuổi 9.08 607
3 điểm
2 bàn thắng~03:17 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~36:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
Petrov Arseniy
F Tuổi 9.08 155
Golubkov Artem
F Tuổi 9.01 188
Vladimirov Makar
F Tuổi 9.06 149
Lyashko Maksim
F Tuổi 9.08 164
Mikheev Artem
F Tuổi 9.10 229
2 điểm
1 bàn thắng~41:42 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~45:08 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kantyshev Vladimir
F Tuổi 9.07 249
1 điểm
1 bàn thắng~45:08 thời gian cho 1 bàn thắng
Mitenkov Viktor
F Tuổi 9.04 122
Kokarev Roman
F Tuổi 9.06 122
Maryushkin Andrey
F Tuổi 9.05 183
1 điểm
1 kiến tạo
~41:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
Andriyashchenko Arseniy
F Tuổi 9.03 146
/// Thủ môn
Materikin Artem #1
Tuổi 9.08 167
Thời gian thi đấu 51:24
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.837
/// Tiền vệ
#25
Kachnov Timofey #25
M Tuổi 9.10 265
1 điểm
1 bàn thắng~15:12 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 7 tiền đạo
#3
Goloukhov Daniil #3
F Tuổi 9.01 164
#5
Vasilev Konstantin #5
F Tuổi 9.10 118
#11
Poreckiy Semen #11
F Tuổi 9.10 127
#13
Tretyakov Maksim #13
F Tuổi 9.07 210
#14
Potapov Egor #14
F Tuổi 9.04 339
#15
Sokolov Lev #15
F Tuổi 9.00 133
#33
Manukyan Mark #33
F Tuổi 9.05 129
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency