/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#20
7 – 2
12:45
Sapozhnikov Sergey Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka-Krasnye2014 Stupino
⁠Endovin Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2017 Stupino
2014 - 2016
Tuổi
24 Jun 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
90
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
3 jun 2025
Oka2017
34
Oka2014/3
/// Hiệp 1
100.00% 5
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
Deev Timofey
Bàn thắng #1 1+0 2+1
35:59
35:59
00:24
1 — 0
1 — 0
Averin Petr
Bàn thắng #2 1+0 2+1
Kiến tạo
# Deev Timofey2+2
32:57
32:57
03:26
2 — 0
Kiến tạo
# Deev Timofey2+2
2 — 0
Zinin Timofey
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+2
30:06
30:06
06:17
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+2
3 — 0
Zinin Timofey
Bàn thắng #4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+2
21:49
21:49
14:34
4 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+2
4 — 0
Zinin Timofey
Bàn thắng #5
Trận đấu 3+0
Giải đấu 8+2
19:06
19:06
17:17
5 — 0
Trận đấu 3+0
Giải đấu 8+2
5 — 0
100.00%5
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
5 — 1
00:23
36:00
00:23
Pazdnikov Damir
Bàn thắng #6#11 1+0 4+0
5 — 1
Cherskov Matvey
Bàn thắng #7 1+0 1+0
00:23
00:23
36:00
6 — 1
6 — 1
Sapozhnikov Sergey
Bàn thắng #8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
00:23
00:23
36:00
7 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
7 — 1
7 — 2
00:23
36:00
00:23
⁠Endovin Arseniy
Bàn thắng #9#69 1+0 1+0
7 — 2
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
#69
08:21
#69
⁠Endovin Arseniy
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:46
/// Thủ môn
Pomazenko Aleksandr
Tuổi 11.05 127
Thời gian thi đấu 36:23
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.298
/// 18 tiền đạo
Shavarskiy Nazariy
F Tuổi 11.05 86
Averin Petr
F Tuổi 11.05 85
1 điểm
1 bàn thắng~03:26 thời gian cho 1 bàn thắng
Korolev Aleksandr
F Tuổi 11.05 110
Sapozhnikov Sergey
F Tuổi 11.05 90
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Avetisyan Garik
F Tuổi 11.05 102
Rastorguev Kirill
F Tuổi 11.05 84
Deev Timofey
F Tuổi 11.05 118
2 điểm
1 bàn thắng~00:24 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~12:49 Thời gian cho 1 kiến tạo
Cherskov Matvey
U Tuổi 11.05 74
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Afonin Nikita
F Tuổi 11.05 94
Golikov Ivan
F Tuổi 11.05 113
Demidov Mikhail
F Tuổi 11.05 93
2 điểm
2 kiến tạo
~18:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Zinin Timofey
F Tuổi 11.05 105
3 điểm
3 bàn thắng~05:45 thời gian cho 1 bàn thắng
Kabanov Dmitriy
F Tuổi 11.05 94
Stupakov Semen
F Tuổi 11.05 91
Tyurkov Saveliy
F Tuổi 11.05 91
Galygin Mikhail
F Tuổi 11.05 83
Shamne Dmitriy
F Tuổi 11.05 89
Bespalov Andrey
F Tuổi 11.05 82
/// Thủ môn
⁠Deev Matvey #4
Tuổi 8.02 107
Thời gian thi đấu 36:23
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 11.544
/// 13 tiền đạo
#6
⁠Puzikov Evgeniy #6
F Tuổi 8.02 159
1 điểm
1 kiến tạo
~36:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Kasatin Stepan #9
F Tuổi 7.06 155
#10
⁠Amirzyan Arto #10
F Tuổi 8.00 141
#11
Pazdnikov Damir #11
F Tuổi 7.07 194
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#12
⁠Astakhov Yaroslav #12
F Tuổi 8.02 122
#15
⁠Serkulskiy Nikita #15
F Tuổi 7.08 127
#18
⁠Chebanov Damir #18
F Tuổi 8.00 153
#21
⁠Sviridov Dmitriy #21
F Tuổi 8.04 110
#23
⁠Zhigachev Roman #23
F Tuổi 8.04 176
#24
⁠Polyaev Egor #24
F Tuổi 7.02 143
#33
⁠Borzenkov Zakhar #33
F Tuổi 7.07 178
#69
⁠Endovin Arseniy #69
F Tuổi 8.03 242
1 điểm
1 bàn thắng~36:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#97
⁠Polyakov Konstantin #97
F Tuổi 8.00 160
1 điểm
1 kiến tạo
~36:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency