/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#18
3 – 2
18:00
Konovalov Andrey Cầu thủ xuất sắc nhất
Lokomotiv3 St.Petersburg
Cherskiy Ivan Cầu thủ xuất sắc nhất
Zvezda IK2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
17 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
221
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
17 nov 2024
Lokomotiv2
11
Zvezda IK1
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
42:35
10:25
42:35
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Petrosyan Mikhail
Bàn thắng #1#5
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
/// Hiệp 2
Konovalov Andrey
Bàn thắng #2 1+0 2+1
18:36
18:36
34:24
1 — 1
1 — 1
Artyushin Kirill
Bàn thắng #3 1+1 2+1
Kiến tạo
#0 Ivanov Savva0+2
17:43
17:43
35:17
2 — 1
Kiến tạo
#0 Ivanov Savva0+2
2 — 1
2 — 2
10:33
42:27
10:33
Cherskiy Ivan
Bàn thắng #4#10 1+0 1+0
2 — 2
Alperovich Daniil
Bàn thắng #5#99 1+0 3+2
05:03
05:03
47:57
3 — 2
3 — 2
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
#8
15:38
#8
Nish Semen
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
56:00
/// 2 thủ môn
Malinov Mark
Tuổi 11.10 219
Không chơi
Khametov Timur #77
Tuổi 11.10 94
Thời gian thi đấu 53:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.264
/// 12 tiền đạo
Somov Dmitriy
F Tuổi 11.10 117
Princev Ratmir
F Tuổi 11.10 140
Lyan Kirill
F Tuổi 11.10 164
Peshkov Demyan
F Tuổi 11.10 159
Konovalov Andrey
F Tuổi 11.10 156
1 điểm
1 bàn thắng~34:24 thời gian cho 1 bàn thắng
Bacev Artyom
F Tuổi 11.10 140
Movsesyan Artur
F Tuổi 11.10 1
1 điểm
1 kiến tạo
~47:57 Thời gian cho 1 kiến tạo
Artyushin Kirill
F Tuổi 11.10 133
2 điểm
1 bàn thắng~35:17 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~34:24 Thời gian cho 1 kiến tạo
Medvedenko Mikhail
F Tuổi 11.10 156
Ivanov Savva
F Tuổi 11.10 180
1 điểm
1 kiến tạo
~35:17 Thời gian cho 1 kiến tạo
Maksimov Elisey
F Tuổi 11.10 165
#99
Alperovich Daniil #99
F Tuổi 11.10 293
1 điểm
1 bàn thắng~47:57 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Bolshakov Mark #1
Tuổi 11.10 159
Thời gian thi đấu 53:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.396
/// 2 hậu vệ
#3
Makeykin Vladimir #3
D Tuổi 10.10 161
#8
Nish Semen #8
D Tuổi 11.10 210
/// 5 tiền vệ
#7
Stafeev Timofey #7
M Tuổi 11.10 118
#7
Lokshin Maksim #7
M Tuổi 11.10 142
#13
Zhukov Andrey #13
M Tuổi 11.10 117
1 điểm
1 kiến tạo
~42:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
#17
Avvakumov Artem #17
M Tuổi 11.10 152
#19
Gusev Igor #19
M Tuổi 11.10 119
/// 4 tiền đạo
#2
Karpov Kirill #2
F Tuổi 11.10 175
#5
Petrosyan Mikhail #5
F Tuổi 11.10 145
1 điểm
1 bàn thắng~10:25 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Cherskiy Ivan #10
F Tuổi 11.10 316
1 điểm
1 bàn thắng~42:27 thời gian cho 1 bàn thắng
#31
Sapunov Artem #31
F Tuổi 11.10 147
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency