/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#18
1 – 2
19:00
Blagodyrenko Bogdan Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo-Sever1 St.Petersburg
Grigorev Mark Cầu thủ xuất sắc nhất
Admiral St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
17 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
236
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
48:52
02:30
48:52
Yudin Egor
Bàn thắng #1#17 1+0 1+0
0 — 1
0 — 2
29:49
21:33
29:49
Kiến tạo
#17 Yudin Egor1+1
Cobynin Kirill
Bàn thắng #2# 1+0 1+0
0 — 2
Kiến tạo
#17 Yudin Egor1+1
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
Rumyancev Makar
Bàn thắng #3#22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
23:40
23:40
27:42
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
1 — 2
/// Hiệp 1
17:42
Avakyan Artem
/// Hiệp 2
43:26
Sorokin Evgeniy
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:44
/// Thủ môn
Chub Vadim #16
Tuổi 10.04 330
Thời gian thi đấu 51:22
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.336
/// 2 hậu vệ
Blagodyrenko Bogdan
D Tuổi 10.07 201
#13
Romankin Maksim #13
D Tuổi 10.01 274
/// 19 tiền đạo
Abuzyarov Aleksey
F Tuổi 10.05 119
Zemskov Aleksey
F Tuổi 10.00 177
Kudryavcev Daniil
F Tuổi 10.01 110
Spynu Matvey
F Tuổi 10.07 115
#5
Radkhuan Omar #5
F Tuổi 10.06 205
#5
Sigunov Makar #5
F Tuổi 10.04 124
#8
Kyrov Ilya #8
F Tuổi 10.00 137
#12
Ogarev Fedor #12
F Tuổi 10.03 181
#14
Gendrikhov Roman #14
F Tuổi 10.00 133
#19
Lobanov Semen #19
F Tuổi 10.03 152
#20
Smirnov Roman #20
F Tuổi 10.02 129
#22
Rumyancev Makar #22
F Tuổi 10.00 174
1 điểm
1 bàn thắng~27:42 thời gian cho 1 bàn thắng
#24
Popov Boris #24
F Tuổi 9.11 147
#30
Pavlinchuk Georgiy #30
F Tuổi 10.01 190
#31
Gurev Ilya #31
F Tuổi 10.09 186
#34
Aksaev Ruslan #34
F Tuổi 10.05 157
#47
Chigirev Denis #47
F Tuổi 9.10 120
#55
Dubinichev Nikolay #55
F Tuổi 10.05 179
#88
Solovev Svyatoslav #88
F Tuổi 9.11 152
/// 2 thủ môn
Gultyaev Evgeniy
Tuổi 10.10 125
Thời gian thi đấu 51:22
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.168
Grigorev Mark
Tuổi 10.10 139
Không chơi
/// 4 hậu vệ
Avakyan Artem
D Tuổi 10.07 96
Arkhipov Mikhail
D Tuổi 10.09 123
Nikolaev Artem
D Tuổi 10.08 98
Abgaryan Arsen
D Tuổi 10.10 122
1 điểm
1 kiến tạo
~02:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 3 tiền vệ
Ivanov Vladimir
M Tuổi 10.02 106
Sorokin Evgeniy
M Tuổi 10.06 111
Belyaev Artem
M Tuổi 10.02 84
/// 3 tiền đạo
Zhurbenko Yaroslav
F Tuổi 10.05 144
Cobynin Kirill
F Tuổi 10.04 158
1 điểm
1 bàn thắng~21:33 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Yudin Egor #17
U Tuổi 10.01 139
2 điểm
1 bàn thắng~02:30 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~21:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency