/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#169
1 – 3
10:00
Yatchenya Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG St.Petersburg
Timoshchik Yaroslav Cầu thủ xuất sắc nhất
PFA2013-2014-1 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
22 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
179
Lượt xem
/// Hiệp 1
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
38:20
12:13
38:20
Alekseev Georgiy
Bàn thắng #1# 1+0 5+0
0 — 1
Yatchenya Arseniy
Bàn thắng #2 1+0 15+2
36:05
36:05
14:28
1 — 1
1 — 1
1 — 2
31:52
18:41
31:52
Timoshchik Yaroslav
Bàn thắng #3#27 1+0 4+0
1 — 2
33.33%1
Hiệp 1
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 2
1 — 3
03:28
47:05
03:28
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+3
Fedorov Artem
Bàn thắng #4#6
1 — 3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+3
/// Hiệp 1
#24
24:24
#24
Nabatov Mikhey
/// Hiệp 2
31:39
Vyrelkin Maksim
#12
33:05
Gusenkov Daniil
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:06
/// Thủ môn
Skorodumov Petr
Tuổi 10.07 181
Thời gian thi đấu 50:33
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.561
/// 4 hậu vệ
Kacevich Aleksandr
D Tuổi 11.02 124
Kishchenko Maksim
D Tuổi 11.01 128
Komzin Artem
D Tuổi 11.02 155
#10
Vokhmyanin Arseniy #10
D Tuổi 10.08 128
/// 3 tiền vệ
Malcev Aleksey
M Tuổi 10.11 166
Koposov Artem
M Tuổi 10.04 140
Nutin Makar
M Tuổi 10.10 197
/// 4 tiền đạo
Marunov Dmitriy
F Tuổi 10.03 118
Yashchenok Daniil
F Tuổi 11.00 116
Yatchenya Arseniy
F Tuổi 10.04 213
1 điểm
1 bàn thắng~14:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Terekhov Egor
F Tuổi 10.09 128
1 điểm
1 kiến tạo
~47:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 2 thủ môn
Vyrelkin Maksim #12
Tuổi 11.02 252
Thời gian thi đấu 50:33
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.187
Nabatov Mikhey #24
Tuổi 11.02 362
Không chơi
/// 10 tiền đạo
Gusenkov Daniil
F Tuổi 11.11 250
Alekseev Georgiy
F Tuổi 11.02 184
1 điểm
1 bàn thắng~12:13 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
Fedorov Artem #6
F Tuổi 12.06 118
2 điểm
1 bàn thắng~47:05 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~44:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
#7
Petukhov Mitya #7
F Tuổi 11.02 131
#13
Ermakov Makar #13
F Tuổi 11.02 105
#15
Ilyasov Aleksandr #15
F Tuổi 11.02 137
#18
Nafikov Yaroslav #18
F Tuổi 11.02 156
1 điểm
1 kiến tạo
~18:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
#27
Timoshchik Yaroslav #27
F Tuổi 11.03 198
1 điểm
1 bàn thắng~18:41 thời gian cho 1 bàn thắng
#33
Khudaybergenov Daniel #33
F Tuổi 11.02 168
#44
Petrov Vasiliy #44
F Tuổi 11.02 110
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency