/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#164
2 – 1
12:00
Mitrokhin Timofey Cầu thủ xuất sắc nhất
Svetlana St.Petersburg
Makhanev Roman Cầu thủ xuất sắc nhất
Almaz-AnteiБелые St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
16 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
250
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
15 dec 2024
Almaz-AnteiСиние
71
Svetlana
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
Galimov Oleg
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
19:43
19:43
31:19
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 0
Topuriya Sandro
Bàn thắng #2 1+0 2+0
Kiến tạo
#0 Senin Matvey2+2
07:20
07:20
43:42
2 — 0
Kiến tạo
#0 Senin Matvey2+2
2 — 0
2 — 1
51:02
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Makhanev Roman
Bàn thắng #3#
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
09:01
#7
#7
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:04
/// 3 thủ môn
Pavlov Daniil
Tuổi 11.01 197
Thời gian thi đấu 51:02
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.176
Smolko Igor
Tuổi 11.02 159
Không chơi
Kuznecov Ivan #16
Tuổi 11.01 160
Không chơi
/// 11 hậu vệ
Galimov Oleg
D Tuổi 10.05 149
1 điểm
1 bàn thắng~31:19 thời gian cho 1 bàn thắng
Emelyanov Kirill
D Tuổi 10.06 177
Zhukalin Artem
D Tuổi 10.09 171
Mazhov Timofey
D Tuổi 10.07 165
Morozov Artem
D Tuổi 10.07 171
Moskalev Kirill
D Tuổi 10.08 196
Filippov Danila
D Tuổi 10.04 164
Chalykh Pavel
D Tuổi 10.05 151
Sholokhov Mikhail
D Tuổi 10.05 141
Yaroslavcev Dmitriy
D Tuổi 10.09 167
#23
Shilov Yuriy #23
D Tuổi 10.09 164
/// 4 tiền vệ
Maksimov Matvey
M Tuổi 10.09 138
#7
Kiselev Kirill #7
M Tuổi 10.03 163
#7
Mitrokhin Timofey #7
M Tuổi 11.01 193
#13
Popov Samuel #13
M Tuổi 11.02 213
/// 6 tiền đạo
Egorov Maksim
F Tuổi 10.03 138
Ermakov Timofey
F Tuổi 10.06 161
Kolosov Maksim
F Tuổi 10.11 142
Senin Matvey
F Tuổi 11.00 245
1 điểm
1 kiến tạo
~43:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
Topuriya Sandro
F Tuổi 10.10 221
1 điểm
1 bàn thắng~43:42 thời gian cho 1 bàn thắng
Shlemenkov Artem
U Tuổi 11.01 223
/// Thủ môn
Vasilev Vladimir
Tuổi 11.01 298
Thời gian thi đấu 51:02
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.351
/// 2 hậu vệ
#6
Kudryavcev Denis #6
D Tuổi 11.00 230
#19
Semashin Egor #19
D Tuổi 10.06 232
/// 4 tiền vệ
Makhanev Roman
M Tuổi 10.07 389
1 điểm
1 bàn thắng~51:02 thời gian cho 1 bàn thắng
Lyanzberg Nikita
M Tuổi 10.09 245
#7
Lyskov Egor #7
M Tuổi 10.08 167
#14
Zharikov Artem #14
M Tuổi 10.05 229
/// Tiền đạo
#11
Guseynov Fedor #11
F Tuổi 10.10 204
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency