Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Dynamo centre — FSH Ynik-2 • 15 Mar 2025 11:00 • Sport is Life — BL 2014-U11 • Trận đấu №147
/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#147
2 – 3
11:00
Bromberg Fedor Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo centre St.Petersburg
Boyarkin Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
FSH Ynik2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
15 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
145
Lượt xem
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Bachkin Egor
Bàn thắng #1#1 1+0 1+0
Own goal
37:27
37:27
12:33
0 — 1
Own goal
0 — 1
0 — 2
35:44
14:16
35:44
Ignatev Roman
Bàn thắng #2#9 1+0 5+2
0 — 2
Bromberg Fedor
Bàn thắng #3#2 1+0 2+1
32:51
32:51
17:09
1 — 2
1 — 2
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Lukin Ivan
Bàn thắng #4#5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+5
17:15
17:15
32:45
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+5
2 — 2
2 — 3
09:13
40:47
09:13
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+2
Ignatev Roman
Bàn thắng #5#9
2 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+2
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
24:08
#10
#10
/// Hiệp 2
#3
28:12
#3
Arustamyan Artur
34:31
#10
Plastinin Vladislav
#10
34:31
#10
Plastinin Vladislav
#10
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// 2 thủ môn
Bachkin Egor #1
Tuổi 11.02 116
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.600
Chernov Maksim #16
Tuổi 11.02 98
Không chơi
/// 10 tiền đạo
Mamytov Asylbek
F Tuổi 11.02 90
#2
Bromberg Fedor #2
F Tuổi 11.02 112
1 điểm
1 bàn thắng~17:09 thời gian cho 1 bàn thắng
#4
Balashev Arkadiy #4
F Tuổi 11.02 107
#5
Lukin Ivan #5
F Tuổi 11.02 132
1 điểm
1 bàn thắng~32:45 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Sirotkin Matvey #8
F Tuổi 11.02 130
#9
Smirnov Mikhail #9
F Tuổi 11.02 129
1 điểm
1 kiến tạo
~41:34 Thời gian cho 1 kiến tạo
#10
Plastinin Vladislav #10
F Tuổi 11.02 115
#12
Ardentov Bogdan #12
F Tuổi 11.02 107
#17
Terebikhin Aleksandr #17
F Tuổi 11.02 127
#27
Voloshko Timofey #27
F Tuổi 11.02 134
/// Thủ môn
Salikhzyanov Artem #1
Tuổi 9.11 217
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.400
/// 2 hậu vệ
#7
Romanenko Artem #7
D Tuổi 11.09 128
#12
Malinochka Yaroslav #12
D Tuổi 11.03 132
/// 4 tiền vệ
#3
Arustamyan Artur #3
M Tuổi 11.07 377
#5
Merkul Mikhail #5
M Tuổi 10.03 160
#8
Boyarkin Nikita #8
M Tuổi 10.05 193
#14
Solenikov Artem #14
M Tuổi 11.11 242
/// 3 tiền đạo
Kulebyakin Robert
F Tuổi 9.07 271
1 điểm
1 kiến tạo
~50:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Ignatev Roman #9
F Tuổi 10.09 181
2 điểm
2 bàn thắng~20:23 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Vetrov Makar #15
F Tuổi 10.07 161
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency