/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#144
1 – 5
19:00
Moiseev Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider-Kupchino2 St.Petersburg
Fedorov Aleksey Cầu thủ xuất sắc nhất
Ssh Petrogradskogo r-na Dynamo2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
9 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
155
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
9 mar 2025
Sshor Lider-Kupchino
13
Ssh Petrogradskogo r-na Dynamo
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
43:40
06:58
43:40
Bazhin Ivan
Bàn thắng #1#99 1+0 7+1
0 — 1
0 — 2
42:11
08:27
42:11
Fedorov Aleksey
Bàn thắng #2#14 1+1 4+2
0 — 2
0 — 3
30:46
19:52
30:46
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+1
Bazhin Ivan
Bàn thắng #3#99
0 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+1
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
0 — 4
24:21
26:17
24:21
Trận đấu 2+1
Giải đấu 5+2
Fedorov Aleksey
Bàn thắng #4#14
0 — 4
Trận đấu 2+1
Giải đấu 5+2
Moiseev Maksim
Bàn thắng #5#20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
13:37
13:37
37:01
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 4
1 — 5
10:05
40:33
10:05
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
Ilyukhin Danila
Bàn thắng #6#20
1 — 5
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
32:09
#2
#2
#7
42:53
#7
Mkrtchyan Ruben
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:16
/// 2 thủ môn
Starikov Daniil #16
Tuổi 10.03 110
Thời gian thi đấu 50:38
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.925
Sharov Daniil #99
Tuổi 11.00 197
Không chơi
/// 2 hậu vệ
Anikin Bogdan
D Tuổi 10.07 140
#19
Chuksin Ivan #19
D Tuổi 10.08 0
/// 3 tiền vệ
Belov Gleb
M Tuổi 11.01 104
#14
Solovev Mikhail #14
M Tuổi 10.06 109
#23
Shchepin Mikhail #23
M Tuổi 10.07 95
/// 5 tiền đạo
Gnutov Vladimir
F Tuổi 11.02 116
#2
Andreev Fedor #2
F Tuổi 10.08 115
#3
Loferdyuk Aleksey #3
F Tuổi 11.01 0
#6
Ziyadov Nurlan #6
F Tuổi 10.11 102
#20
Moiseev Maksim #20
F Tuổi 10.03 0
1 điểm
1 bàn thắng~37:01 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 thủ môn
Bednostin Georgiy
Tuổi 10.06 138
Không chơi
Sosnin Leonid #1
Tuổi 10.04 225
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Smirnov Dmitriy #16
Tuổi 10.11 166
Thời gian thi đấu 25:38
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.341
/// 10 hậu vệ
#3
Molodcov Yaroslav #3
D Tuổi 10.09 132
#5
Sosnin Danila #5
D Tuổi 10.04 154
#8
Timofeev Elisey #8
D Tuổi 10.07 125
#9
Voytenko Kirill #9
D Tuổi 10.02 204
#11
Melcov Aleksandr #11
D Tuổi 11.00 208
#13
Romankin Maksim #13
D Tuổi 10.05 274
#18
Shirmanov Arseniy #18
D Tuổi 10.10 112
#20
Ilyukhin Danila #20
D Tuổi 11.00 164
2 điểm
1 bàn thắng~40:33 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~08:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
#24
Yastrebov Yaroslav #24
D Tuổi 10.07 225
#45
Maslovskiy Artem #45
D Tuổi 11.00 178
/// 9 tiền vệ
Vasilev Anton
M Tuổi 10.02 82
Polnikov Gleb
M Tuổi 11.02 221
Malyshev Elisey
M Tuổi 10.03 125
#7
Mkrtchyan Ruben #7
M Tuổi 10.07 139
#14
Fedorov Aleksey #14
M Tuổi 10.08 172
3 điểm
2 bàn thắng~13:08 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~06:58 Thời gian cho 1 kiến tạo
#21
Yanushonis Kirill #21
M Tuổi 10.10 114
#23
Andreev Egor #23
M Tuổi 10.09 194
#77
Panasenko Ivan #77
M Tuổi 10.07 210
#99
Bazhin Ivan #99
M Tuổi 10.08 148
2 điểm
2 bàn thắng~09:56 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 tiền đạo
Shmelev Egor
F Tuổi 10.09 178
#10
Fedoseev Mikhail #10
F Tuổi 10.08 530
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency