/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#143
2 – 4
15:00
Kushnerov Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastava2 St.Petersburg
Krasnov Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Kolomyagi2-1 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
9 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
157
Lượt xem
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
38:32
12:03
38:32
Derevcov Yaroslav
Bàn thắng #1# 1+0 11+0
0 — 1
Shupikov Kirill
Bàn thắng #2#33 1+0 5+0
35:01
35:01
15:34
1 — 1
1 — 1
Shupikov Kirill
Bàn thắng #3#33 2+0 6+0
25:39
25:39
24:56
2 — 1
2 — 1
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Taran Nikolay
Bàn thắng #4#13 1+1 6+3
Own goal
21:30
21:30
29:05
2 — 2
Own goal
2 — 2
2 — 3
05:39
44:56
05:39
Shmidt Dmitriy
Bàn thắng #5# 1+0 2+1
2 — 3
2 — 4
00:07
50:28
00:07
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Eliseev Maksim
Bàn thắng #6#
2 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
46:34
#15
#15
46:49
Bryzgalov Aleksandr
47:57
Krasnov Aleksandr
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:10
/// Thủ môn
Mongolenko Vasiliy #35
Tuổi 10.08 179
Thời gian thi đấu 50:35
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.745
/// 2 hậu vệ
#12
Kuznecov Sergey #12
D Tuổi 11.01 156
#13
Taran Nikolay #13
D Tuổi 10.10 244
1 điểm
1 kiến tạo
~49:15 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 2 tiền vệ
#5
Reyankov Dmitriy #5
M Tuổi 10.04 181
#11
Petukhov Mikhail #11
M Tuổi 10.07 168
1 điểm
1 kiến tạo
~44:44 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 5 tiền đạo
Mironchuk Platon
F Tuổi 11.02 189
#15
Kushnerov Nikita #15
F Tuổi 10.10 150
#17
Mamleev Damir #17
F Tuổi 10.09 244
#25
Sorokin Afanasiy #25
F Tuổi 11.02 155
#33
Shupikov Kirill #33
F Tuổi 10.04 242
2 điểm
2 bàn thắng~12:28 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Shmidt Dmitriy
Tuổi 11.00 116
Không chơi
Tereshchenko Platon
Tuổi 10.07 119
Thời gian thi đấu 50:35
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.372
/// 9 tiền đạo
Bryzgalov Aleksandr
F Tuổi 10.05 115
1 điểm
1 kiến tạo
~37:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
Vinogradov Miroslav
F Tuổi 10.08 114
Derevcov Yaroslav
F Tuổi 10.05 133
1 điểm
1 bàn thắng~12:03 thời gian cho 1 bàn thắng
Eliseev Maksim
F Tuổi 11.00 121
1 điểm
1 bàn thắng~50:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Krasnov Aleksandr
F Tuổi 10.05 127
1 điểm
1 kiến tạo
~44:56 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kharckhaev Bair
F Tuổi 10.03 99
Markevich Matvey
F Tuổi 10.03 113
Petrakov Egor
F Tuổi 10.10 117
Safonov Makar
F Tuổi 10.06 101
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency