/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#16
7 – 3
19:00
Bogomolov Marsel Cầu thủ xuất sắc nhất
Lokomotiv1 St.Petersburg
Tetyanchuk Ilya Cầu thủ xuất sắc nhất
Porokhovchanin1 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
24 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
220
Lượt xem
/// Hiệp 1
60.00% 3
Bàn thắng
2 40.00%
/// Hiệp 2
80.00% 4
Bàn thắng
1 20.00%
/// Hiệp 1
Gridnev Dmitriy
Bàn thắng #1#6 1+0 2+0
47:54
47:54
02:20
1 — 0
1 — 0
1 — 1
46:49
03:25
46:49
Skuridin Dmitriy
Bàn thắng #2#23 1+0 1+4
1 — 1
1 — 2
45:56
04:18
45:56
Trận đấu 1+1
Giải đấu 6+1
Bagrov Vladimir
Bàn thắng #3#10
1 — 2
Trận đấu 1+1
Giải đấu 6+1
Gridnev Dmitriy
Bàn thắng #4#6 2+0 3+0
32:09
32:09
18:05
2 — 2
2 — 2
Simanovskiy Kirill
Bàn thắng #5#15 1+0 1+0
31:21
31:21
18:53
3 — 2
3 — 2
60.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
240.00%
/// Hiệp 2
Bogomolov Marsel
Bàn thắng #6#10 1+0 1+0
15:37
15:37
34:37
4 — 2
4 — 2
4 — 3
09:48
40:26
09:48
Skuridin Dmitriy
Bàn thắng #7#23 2+0 2+4
4 — 3
Gridnev Dmitriy
Bàn thắng #8#6 3+1 4+1
09:02
09:02
41:12
5 — 3
5 — 3
Simanovskiy Kirill
Bàn thắng #9#15 2+0 2+0
07:23
07:23
42:51
6 — 3
6 — 3
Simanovskiy Kirill
Bàn thắng #10#15 3+0 3+0
06:15
06:15
43:59
7 — 3
7 — 3
80.00%4
Hiệp 2
Tóm tắt
120.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#14
37:31
#14
Popovich Dmitriy
#14
48:55
#14
Popovich Dmitriy
#14
48:55
#14
Popovich Dmitriy
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:28
/// Thủ môn
Yalovenko Stepan #1
Tuổi 9.10 221
Thời gian thi đấu 50:14
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.583
/// 13 tiền đạo
#2
Popov Valentin #2
F Tuổi 9.05 245
1 điểm
1 kiến tạo
~34:37 Thời gian cho 1 kiến tạo
#4
Zarembo Ivan #4
F Tuổi 9.03 165
#6
Gridnev Dmitriy #6
F Tuổi 9.09 231
4 điểm
3 bàn thắng~13:44 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~18:53 Thời gian cho 1 kiến tạo
#7
Kirilenko Miron #7
F Tuổi 9.08 240
#10
Bogomolov Marsel #10
F Tuổi 9.07 176
1 điểm
1 bàn thắng~34:37 thời gian cho 1 bàn thắng
#11
Sirotin Egor #11
F Tuổi 9.10 281
5 điểm
5 kiến tạo
~08:47 Thời gian cho 1 kiến tạo
#13
Kotkov Mikhail Vitalevich #13
F Tuổi 9.10 112
#15
Simanovskiy Kirill #15
F Tuổi 9.04 198
3 điểm
3 bàn thắng~14:39 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Princev Demid #17
F Tuổi 9.10 135
#18
Cybanev Denis Maksimovich #18
F Tuổi 9.09 108
#23
Mackel Makar #23
F Tuổi 9.03 174
#30
Khotenov Denis #30
F Tuổi 9.01 118
#88
Seliverstov Demid #88
F Tuổi 9.02 180
/// Thủ môn
Suleymanov Ibragim #1
Tuổi 9.09 208
Thời gian thi đấu 50:14
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 8.361
/// 4 hậu vệ
#2
Fedotyuk Artem #2
D Tuổi 9.05 167
#8
Andreev Artem #8
D Tuổi 9.00 138
#14
Popovich Dmitriy #14
D Tuổi 9.07 183
#21
Abrosimov Georgiy #21
D Tuổi 9.03 151
/// 2 tiền vệ
#7
Tetyanchuk Ilya #7
M Tuổi 9.00 153
1 điểm
1 kiến tạo
~40:26 Thời gian cho 1 kiến tạo
#23
Skuridin Dmitriy #23
M Tuổi 9.08 165
2 điểm
2 bàn thắng~20:13 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 tiền đạo
#10
Bagrov Vladimir #10
F Tuổi 9.05 178
2 điểm
1 bàn thắng~04:18 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~03:25 Thời gian cho 1 kiến tạo
#11
Drusinov Egor #11
F Tuổi 9.02 126
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency