/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#126
4 – 0
12:00
Gorev Gleb Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG St.Petersburg
Rysev Andrey Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe selo-Dynamo1 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
22 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
173
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Terekhov Egor
Bàn thắng #1 1+0 2+1
35:19
35:19
16:41
1 — 0
1 — 0
2 — 0
29:52
22:08
29:52
Own goal
Shavrak Yaroslav
Bàn thắng #2#14 1+0 1+1
2 — 0
Own goal
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Nutin Makar
Bàn thắng #3 1+0 2+3
Kiến tạo
# Gorev Gleb0+1
23:44
23:44
28:16
3 — 0
Kiến tạo
# Gorev Gleb0+1
3 — 0
Koposov Artem
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
05:40
05:40
46:20
4 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
4 — 0
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
35:28
#23
45:45
#23
Gruzdev Matvey
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
54:00
/// 2 thủ môn
Nabokov Egor
Tuổi 11.01 178
Thời gian thi đấu 27:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Skorodumov Petr
Tuổi 10.06 185
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 3 hậu vệ
Kacevich Aleksandr
D Tuổi 11.01 130
Kishchenko Maksim
D Tuổi 11.00 134
Komzin Artem
D Tuổi 11.01 161
/// 3 tiền vệ
Malcev Aleksey
M Tuổi 10.10 172
Koposov Artem
M Tuổi 10.03 146
1 điểm
1 bàn thắng~46:20 thời gian cho 1 bàn thắng
Nutin Makar
M Tuổi 10.09 201
1 điểm
1 bàn thắng~28:16 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 5 tiền đạo
Gorev Gleb
F Tuổi 10.07 132
1 điểm
1 kiến tạo
~28:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
Marunov Dmitriy
F Tuổi 10.02 123
Yashchenok Daniil
F Tuổi 10.11 121
Yatchenya Arseniy
F Tuổi 10.03 218
1 điểm
1 kiến tạo
~35:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
Terekhov Egor
F Tuổi 10.08 133
1 điểm
1 bàn thắng~16:41 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Bakhmutskiy Daniil #1
Tuổi 10.02 141
Thời gian thi đấu 52:00
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.615
/// 3 hậu vệ
#4
Ukolov Ruslan #4
D Tuổi 11.00 116
#7
Savelev Konstantin #7
D Tuổi 11.01 141
#14
Shavrak Yaroslav #14
D Tuổi 11.01 161
/// 6 tiền vệ
#8
Rysev Andrey #8
M Tuổi 10.05 128
#9
Gushcha Pavel #9
M Tuổi 11.00 158
#10
Dorofeev Evgeniy #10
M Tuổi 10.07 115
#17
Lukin Ivan #17
M Tuổi 10.06 125
#20
Sigin Mark #20
M Tuổi 10.11 122
#25
Chaplygin Matvey #25
M Tuổi 11.01 167
/// 2 tiền đạo
Yarygin Lion
F Tuổi 10.07 254
#23
Gruzdev Matvey #23
F Tuổi 10.09 126
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency