/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#123
3 – 2
17:00
Blagodyrenko Bogdan Cầu thủ xuất sắc nhất
Dynamo-Sever2 St.Petersburg
Krasnov Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Kolomyagi2-1 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
23 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
150
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
29 dec 2024
Kolomyagi2-2
30
Dynamo-Sever3
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
0 — 1
44:30
06:03
44:30
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Eliseev Maksim
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Smirnov Roman
Bàn thắng #2#20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
40:19
40:19
10:14
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Sigunov Makar
Bàn thắng #3#5 1+0 3+0
19:52
19:52
30:41
2 — 1
2 — 1
2 — 2
14:05
36:28
14:05
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Krasnov Aleksandr
Bàn thắng #4#
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Rumyancev Makar
Bàn thắng #5#22 1+0 1+2
02:05
02:05
48:28
3 — 2
3 — 2
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:06
/// 2 thủ môn
Kharnikov Semen #15
Tuổi 11.01 198
Không chơi
Chub Vadim #16
Tuổi 10.07 330
Thời gian thi đấu 50:33
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.374
/// 2 hậu vệ
Blagodyrenko Bogdan
D Tuổi 10.11 201
#13
Romankin Maksim #13
D Tuổi 10.04 274
/// 23 tiền đạo
Sigunov Makar
F 124
Abuzyarov Aleksey
F Tuổi 10.09 119
Zemskov Aleksey
F Tuổi 10.04 177
Kudryavcev Daniil
F Tuổi 10.04 110
Spynu Matvey
F Tuổi 10.10 115
Dubinichev Nikolay
F Tuổi 11.01 179
1 điểm
1 kiến tạo
~48:28 Thời gian cho 1 kiến tạo
Shtanko Vladislav
F Tuổi 10.04 332
1 điểm
1 kiến tạo
~30:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
Rudnev Lev
F Tuổi 11.01 185
#5
Radkhuan Omar #5
F Tuổi 10.10 205
#5
Sigunov Makar #5
F Tuổi 10.08 124
1 điểm
1 bàn thắng~30:41 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Kyrov Ilya #8
F Tuổi 10.03 137
#12
Ogarev Fedor #12
F Tuổi 10.06 181
#14
Gendrikhov Roman #14
F Tuổi 10.03 133
#19
Lobanov Semen #19
F Tuổi 10.06 152
#20
Smirnov Roman #20
F Tuổi 10.05 129
1 điểm
1 bàn thắng~10:14 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Rumyancev Makar #22
F Tuổi 10.03 174
1 điểm
1 bàn thắng~48:28 thời gian cho 1 bàn thắng
#24
Popov Boris #24
F Tuổi 10.03 147
#30
Pavlinchuk Georgiy #30
F Tuổi 10.04 190
#31
Gurev Ilya #31
F Tuổi 11.01 186
#34
Aksaev Ruslan #34
F Tuổi 10.09 157
#47
Chigirev Denis #47
F Tuổi 10.01 120
#55
Dubinichev Nikolay #55
F Tuổi 10.08 179
#88
Solovev Svyatoslav #88
F Tuổi 10.02 152
/// 3 thủ môn
Shmidt Dmitriy
Tuổi 10.11 113
Không chơi
Tereshchenko Platon
Tuổi 10.06 116
Không chơi
Basov Mark
Tuổi 10.03 220
Thời gian thi đấu 50:33
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.561
/// 11 tiền đạo
Azemblovskiy Aleksandr
F Tuổi 10.04 143
Bryzgalov Aleksandr
F Tuổi 10.05 114
Vinogradov Miroslav
F Tuổi 10.08 111
Derevcov Yaroslav
F Tuổi 10.04 130
Eliseev Maksim
F Tuổi 11.00 118
1 điểm
1 bàn thắng~06:03 thời gian cho 1 bàn thắng
Krasnov Aleksandr
F Tuổi 10.04 125
1 điểm
1 bàn thắng~36:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Kharckhaev Bair
F Tuổi 10.02 96
Markevich Matvey
F Tuổi 10.02 110
Pak Nikita
F Tuổi 10.01 103
Petrakov Egor
F Tuổi 10.09 114
Safonov Makar
F Tuổi 10.06 98
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency