/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#119
3 – 1
09:40
Cobynin Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Admiral St.Petersburg
Solenikov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
FSH Ynik1 St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
16 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
168
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
48:14
03:56
48:14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Boyarkin Nikita
Bàn thắng #1#8
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Cobynin Kirill
Bàn thắng #2 1+0 3+2
Kiến tạo
#17 Yudin Egor2+2
27:55
27:55
24:15
1 — 1
Kiến tạo
#17 Yudin Egor2+2
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Abgaryan Arsen
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
21:41
21:41
30:29
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
2 — 1
Cobynin Kirill
Bàn thắng #4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+2
17:49
17:49
34:21
3 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+2
3 — 1
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
09:32
/// Hiệp 2
38:18
Malinochka Yaroslav
#12
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
54:20
/// 2 thủ môn
Grigorev Mark
Tuổi 11.01 139
Thời gian thi đấu 52:10
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.150
Barsuk Daniil #1
Tuổi 11.01 127
Không chơi
/// 3 hậu vệ
Arkhipov Mikhail
D Tuổi 11.00 123
Nikolaev Artem
D Tuổi 10.11 98
Abgaryan Arsen
D Tuổi 11.01 122
1 điểm
1 bàn thắng~30:29 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 tiền vệ
Perevyazkin Zakhar
M Tuổi 10.10 143
Sorokin Evgeniy
M Tuổi 10.09 111
Belyaev Artem
M Tuổi 10.05 84
/// 4 tiền đạo
Zhurbenko Yaroslav
F Tuổi 10.08 144
Cobynin Kirill
F Tuổi 10.06 158
2 điểm
2 bàn thắng~17:10 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Yudin Egor #17
F Tuổi 10.04 139
1 điểm
1 kiến tạo
~24:15 Thời gian cho 1 kiến tạo
#79
Rachek Aleksey #79
F Tuổi 10.11 162
/// 2 thủ môn
Salikhzyanov Artem #1
Tuổi 9.10 217
Thời gian thi đấu 52:10
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.450
Solenikov Artem #14
Tuổi 11.10 240
Không chơi
/// 3 hậu vệ
Melentev Egor
D Tuổi 11.07 177
#7
Romanenko Artem #7
D Tuổi 11.08 127
#12
Malinochka Yaroslav #12
D Tuổi 11.02 131
/// 2 tiền vệ
#3
Arustamyan Artur #3
M Tuổi 11.06 375
#8
Boyarkin Nikita #8
M Tuổi 10.04 192
1 điểm
1 bàn thắng~03:56 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 tiền đạo
Malcev Mark
F Tuổi 11.01 150
#9
Ignatev Roman #9
F Tuổi 10.08 181
#15
Vetrov Makar #15
F Tuổi 10.06 161
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency