Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Ufa-1 — Mordoviya-2 • 30 Mar 2026 11:35 • Tugan Cup 2018-U9 • Trận đấu №12
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#12
14 – 2
11:35
Ufa1
Mordoviya2 Saransk
Tugan Cup
Giải đấu
2018-U9
Tuổi
30 Mar 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
68
Lượt xem
/// Hiệp 1
88.89% 8
Bàn thắng
1 11.11%
/// Hiệp 2
85.71% 6
Bàn thắng
1 14.29%
/// Hiệp 1
0 — 1
28:51
01:28
28:51
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Chushkov Mark
Bàn thắng #1#51
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Bolshakov Demyan
Bàn thắng #2#22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
28:20
28:20
01:59
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 1
Gallyamov Alan
Bàn thắng #3#18
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
27:19
27:19
03:00
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 1
Gallyamov Alan
Bàn thắng #4#18
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
26:27
26:27
03:52
3 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
3 — 1
Bolshakov Demyan
Bàn thắng #5#22
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
25:56
25:56
04:23
4 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
4 — 1
Vlasov Daniil
Bàn thắng #6#8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
25:38
25:38
04:41
5 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
5 — 1
Chernin Daniil
Bàn thắng #7#9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
25:03
25:03
05:16
6 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
6 — 1
Fattakhov Emil
Bàn thắng #8#10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
23:22
23:22
06:57
7 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
7 — 1
Bakirov Dayan
Bàn thắng #9#11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
18:55
18:55
11:24
8 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
8 — 1
88.89%8
Hiệp 1
Tóm tắt
111.11%
/// Hiệp 2
Vlasov Daniil
Bàn thắng #10#8
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
13:50
13:50
16:29
9 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
9 — 1
Vlasov Daniil
Bàn thắng #11#8
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+0
13:31
13:31
16:48
10 — 1
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+0
10 — 1
Vlasov Daniil
Bàn thắng #12#8
Trận đấu 4+0
Giải đấu 5+0
12:07
12:07
18:12
11 — 1
Trận đấu 4+0
Giải đấu 5+0
11 — 1
Chernin Daniil
Bàn thắng #13#9
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
09:25
09:25
20:54
12 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+0
12 — 1
Chernin Daniil
Bàn thắng #14#9
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+0
09:06
09:06
21:13
13 — 1
Trận đấu 3+0
Giải đấu 4+0
13 — 1
13 — 2
05:43
24:36
05:43
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Medvedev Kirill
Bàn thắng #15#24
13 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Gallyamov Alan
Bàn thắng #16#18
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
02:19
02:19
28:00
14 — 2
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
14 — 2
85.71%6
Hiệp 2
Tóm tắt
114.29%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// 2 hậu vệ
/// 5 tiền vệ
/// 3 tiền đạo
/// Thủ môn
/// Hậu vệ
/// 5 tiền vệ
/// 5 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency