/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#116
4 – 1
13:00
Gorbunov Gleb Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG2015 St.Petersburg
Petrov Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe selo-Dynamo2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
22 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
159
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
Mikhaylus Yaroslav
Bàn thắng #1#7 1+0 4+3
48:07
48:07
02:35
1 — 0
1 — 0
Gorbunov Gleb
Bàn thắng #2#12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+4
28:42
28:42
22:00
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+4
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Kosolapov Sevastyan
Bàn thắng #3#8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
06:57
06:57
43:45
3 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
3 — 0
3 — 1
02:53
47:49
02:53
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Danchenko Artem
Bàn thắng #4#18
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Gorbunov Gleb
Bàn thắng #5#12
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+4
01:52
01:52
48:50
4 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+4
4 — 1
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#24
26:48
#24
Dudin Matvey
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:24
/// 2 thủ môn
Filippov Andrey
Tuổi 9.08 128
Thời gian thi đấu 25:42
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.335
Busel Ivan #1
Tuổi 9.01 140
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 3 hậu vệ
#3
Tolmachev Vsevolod #3
D Tuổi 9.08 175
#4
Solovev Svyatoslav #4
D Tuổi 9.02 163
#5
Lukanin Semen #5
D Tuổi 9.10 127
/// 4 tiền vệ
#7
Mikhaylus Yaroslav #7
M Tuổi 10.00 233
1 điểm
1 bàn thắng~02:35 thời gian cho 1 bàn thắng
#8
Kosolapov Sevastyan #8
M Tuổi 9.01 148
1 điểm
1 bàn thắng~43:45 thời gian cho 1 bàn thắng
#12
Gorbunov Gleb #12
M Tuổi 9.10 202
2 điểm
2 bàn thắng~24:25 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Savchuk Vladimir #15
M Tuổi 9.06 122
/// 2 tiền đạo
#24
Buc Daniil #24
F Tuổi 10.00 132
#29
Savin Mikhail #29
F Tuổi 9.11 194
1 điểm
1 kiến tạo
~02:35 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Konoplev Artem #55
Tuổi 11.01 114
Thời gian thi đấu 50:42
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.734
/// 5 hậu vệ
#3
Podosinnikov Daniil #3
D Tuổi 11.00 139
#5
Ezhov Mark #5
D Tuổi 10.02 121
#13
Yushin Platon #13
D Tuổi 10.04 120
#19
Petrov Dmitriy #19
D Tuổi 10.08 117
#24
Dudin Matvey #24
D Tuổi 11.01 130
/// 3 tiền vệ
#12
Grebenev Roman #12
M Tuổi 10.04 103
#15
Sokolov Roman #15
M Tuổi 11.00 120
#30
Nazarov Aleksey #30
M Tuổi 10.11 142
/// 3 tiền đạo
Kolesnikov Arseniy
F Tuổi 10.01 143
#18
Danchenko Artem #18
F Tuổi 10.04 115
1 điểm
1 bàn thắng~47:49 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Pilipenko Elisey #22
F Tuổi 10.09 114
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency