/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#115
3 – 4
15:00
Mokhon Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH Leningradets1 St.Petersburg
Yatchenya Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG St.Petersburg
Sport is Life — APL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
15 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
184
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
47:08
04:15
47:08
Kiến tạo
#0 Nutin Makar1+2
Yatchenya Arseniy
Bàn thắng #1# 1+0 5+1
0 — 1
Kiến tạo
#0 Nutin Makar1+2
0 — 2
36:56
14:27
36:56
Kiến tạo
#0 Nutin Makar1+3
Yatchenya Arseniy
Bàn thắng #2# 2+0 6+1
0 — 2
Kiến tạo
#0 Nutin Makar1+3
Myutte Maksim
Bàn thắng #3#12 1+0 1+1
34:02
34:02
17:21
1 — 2
1 — 2
Mokhon Egor
Bàn thắng #5#26
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
26:28
26:28
24:55
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
2 — 3
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
1 — 3
28:16
23:07
28:16
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Koposov Artem
Bàn thắng #4#
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Alekseev Elisey
Bàn thắng #6#35 1+0 1+2
10:25
10:25
40:58
3 — 3
3 — 3
3 — 4
03:41
47:42
03:41
Yatchenya Arseniy
Bàn thắng #7# 3+0 7+1
3 — 4
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
08:08
#26
#26
21:09
Komzin Artem
/// Hiệp 2
49:37
Gorev Gleb
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
52:46
/// Thủ môn
Titeev Leonid #30
Tuổi 11.01 137
Thời gian thi đấu 51:23
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.671
/// 8 tiền đạo
#8
Sukhov Aleksey #8
F Tuổi 11.01 170
#12
Myutte Maksim #12
F Tuổi 11.01 129
1 điểm
1 bàn thắng~17:21 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Borkov Leonid #13
F Tuổi 11.01 132
#24
Fedyunin Aleksandr #24
F Tuổi 11.01 127
#25
Steposhin Vladislav #25
F Tuổi 11.01 161
1 điểm
1 kiến tạo
~40:58 Thời gian cho 1 kiến tạo
#26
Mokhon Egor #26
F Tuổi 11.01 205
1 điểm
1 bàn thắng~24:55 thời gian cho 1 bàn thắng
#33
Stepanov Timur #33
F Tuổi 11.01 146
#35
Alekseev Elisey #35
F Tuổi 11.01 140
1 điểm
1 bàn thắng~40:58 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Nabokov Egor
Tuổi 11.01 175
Thời gian thi đấu 26:23
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.274
Skorodumov Petr
Tuổi 10.06 185
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 4.800
/// 3 hậu vệ
Kacevich Aleksandr
D Tuổi 11.00 125
Kishchenko Maksim
D Tuổi 11.00 132
Komzin Artem
D Tuổi 11.01 159
/// 3 tiền vệ
Malcev Aleksey
M Tuổi 10.10 169
Koposov Artem
M Tuổi 10.03 144
1 điểm
1 bàn thắng~23:07 thời gian cho 1 bàn thắng
Nutin Makar
M Tuổi 10.09 200
2 điểm
2 kiến tạo
~24:39 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 4 tiền đạo
Gorev Gleb
F Tuổi 10.07 129
Yashchenok Daniil
F Tuổi 10.11 119
Yatchenya Arseniy
F Tuổi 10.03 217
3 điểm
3 bàn thắng~15:54 thời gian cho 1 bàn thắng
Terekhov Egor
F Tuổi 10.08 132
1 điểm
1 kiến tạo
~47:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency