/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#112
2 – 3
14:00
Basov Mark Cầu thủ xuất sắc nhất
Kolomyagi2-1 St.Petersburg
Lukin Ivan Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe selo-Dynamo2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
16 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
147
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
37:14
13:34
37:14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
Lukin Ivan
Bàn thắng #1#17
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
/// Hiệp 2
0 — 2
17:38
33:10
17:38
Lukin Ivan
Bàn thắng #2#17 2+0 2+1
0 — 2
Krasnov Aleksandr
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
14:03
14:03
36:45
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
1 — 2
Derevcov Yaroslav
Bàn thắng #4 1+0 10+0
06:54
06:54
43:54
2 — 2
2 — 2
2 — 3
03:40
47:08
03:40
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
Grebenev Roman
Bàn thắng #5#12
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#4
47:44
#4
Ukolov Ruslan
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:36
/// 3 thủ môn
Shmidt Dmitriy
Tuổi 10.11 113
Không chơi
Tereshchenko Platon
Tuổi 10.06 116
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Basov Mark
Tuổi 10.03 220
Thời gian thi đấu 25:48
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 4.651
/// Hậu vệ
Kiselev Aleksey
D Tuổi 10.05 118
/// 11 tiền đạo
Vinogradov Miroslav
F Tuổi 10.08 111
Derevcov Yaroslav
F Tuổi 10.04 130
1 điểm
1 bàn thắng~43:54 thời gian cho 1 bàn thắng
Eliseev Maksim
F Tuổi 10.11 118
Ivanlv Fedor
F Tuổi 10.04 116
Krasnov Aleksandr
F Tuổi 10.04 125
1 điểm
1 bàn thắng~36:45 thời gian cho 1 bàn thắng
Kharckhaev Bair
F Tuổi 10.02 96
Merinov Artem
F Tuổi 10.11 184
Pak Nikita
F Tuổi 10.01 103
Petrakov Egor
F Tuổi 10.09 114
1 điểm
1 kiến tạo
~43:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
Safonov Makar
F Tuổi 10.06 98
Azemblovskiy Aleksandr
F Tuổi 10.03 143
/// Thủ môn
Bakhmutskiy Daniil #1
Tuổi 10.02 137
Thời gian thi đấu 50:48
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.362
/// 5 hậu vệ
#3
Podosinnikov Daniil #3
D Tuổi 11.00 135
#4
Ukolov Ruslan #4
D Tuổi 10.11 113
#13
Yushin Platon #13
D Tuổi 10.04 117
#19
Petrov Dmitriy #19
D Tuổi 10.08 114
#24
Dudin Matvey #24
D Tuổi 11.01 126
/// 4 tiền vệ
#12
Grebenev Roman #12
M Tuổi 10.03 99
1 điểm
1 bàn thắng~47:08 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Sokolov Roman #15
M Tuổi 10.11 117
#17
Lukin Ivan #17
M Tuổi 10.06 121
2 điểm
2 bàn thắng~16:35 thời gian cho 1 bàn thắng
#30
Nazarov Aleksey #30
M Tuổi 10.11 138
/// 2 tiền đạo
Kolesnikov Arseniy
F Tuổi 10.01 140
#22
Pilipenko Elisey #22
F Tuổi 10.09 110
1 điểm
1 kiến tạo
~33:10 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency